Số: một từ, hai quy tắc nhỏ
Mọi số đến cento đều là một từ, hàng chục đứng trước. Số tròn chục mất nguyên âm cuối trước uno và otto (sessantuno, quarantotto), và tre ở cuối thì có dấu (ottantatré).
| Chữ số | Viết bằng chữ |
|---|---|
| 48 | quarantotto |
| 61 | sessantuno |
| 77 | settantasette |
| 83 | ottantatré |
| 100 | cento |
Giờ: sono le, è l’una, alle
Che ore sono? – Sono le + giờ, nhưng è l’una, è mezzogiorno, è mezzanotte. Số phút đi với e (e un quarto, e mezza) hoặc, sau nửa giờ, với meno tính từ giờ tiếp theo. Giờ của một việc: A che ora …? – alle otto, nhưng all’una, a mezzogiorno, a mezzanotte. Lịch giờ tính đến 24: le diciotto e trenta.
| Đồng hồ | Cách nói |
|---|---|
| 6:15 | Sono le sei e un quarto. |
| 8:30 | Sono le otto e mezza. |
| 10:50 | Sono le undici meno dieci. |
| 13:00 | È l'una. |
| 18:30 | Sono le diciotto e trenta. |
Ngày và ngày tháng
Tên ngày và tháng viết bằng chữ thường. Il sabato là thứ Bảy nào cũng vậy, sabato là thứ Bảy này. Ngày tháng là il + số + tháng, dùng il primo cho ngày mùng một và l’ trước nguyên âm: il primo maggio, il due giugno, l’otto marzo.
– Quando parti? – Il quindici agosto, alle undici e un quarto.– Khi nào bạn đi? – Ngày mười lăm tháng Tám, lúc mười một giờ mười lăm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cento | một trăm (100) | Questo libro ha cento pagine. Cuốn sách này có một trăm trang. |
| ventitré | hai mươi ba (23) | Il ventitré dicembre partiamo per Napoli. Ngày hai mươi ba tháng Mười hai chúng tôi đi Napoli. |
| l'ora | giờ | La lezione dura un'ora. Buổi học kéo dài một giờ. |
| e mezza | rưỡi, ba mươi phút | Ci vediamo alle sette e mezza? Mình gặp nhau lúc bảy giờ rưỡi nhé? |
| meno | trừ; kém (trước giờ đúng) | Sono le cinque meno un quarto. Bây giờ là năm giờ kém mười lăm. |
| a che ora | lúc mấy giờ | – A che ora mangiamo? – All'una. – Mấy giờ mình ăn? – Lúc một giờ. |
| la sera | buổi tối | Di sera leggo un libro. Buổi tối tôi đọc sách. |
| sabato | thứ Bảy | Il sabato non lavoro. Thứ Bảy nào tôi cũng không làm việc. |
| l'estate | mùa hè | L'estate a Roma è molto calda. Mùa hè ở Roma rất nóng. |
| il compleanno | sinh nhật | Buon compleanno, Luca! Chúc mừng sinh nhật, Luca! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào là số 61?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.