
| Langue | Mot | Exemple |
|---|---|---|
| Français | J’arrive | J’arrive, sois prêt dans cinq minutes. |
| Anglais · English | I'm on my way | I'm on my way, be ready in 5. |
| Russe · Русский | Уже еду | Уже еду, буду через десять минут. |
| Vietnamien · Tiếng Việt | Mình đang trên đường | Mình đang trên đường, đến liền nhé. |
| Espagnol · Español | Voy en camino | Voy en camino, no tardo. |
| Japonais · 日本語 | 今向かってる | 今向かってる、もうすぐ着くよ。 |
| Coréen · 한국어 | 지금 가고 있어요 | 지금 가고 있어요, 출발했어요. |