Mạo từ và danh từ đi với tính từ

Tính từ đứng sau danh từ

Trong tiếng Ả Rập, tính từ đứng sau danh từ và “chép” theo nó: giống, và cả mạo từ. بَيْتٌ كَبِيرٌ (baytun kabīrun) là “một ngôi nhà lớn”, cả hai từ có tanwīn; الْبَيْتُ الْكَبِيرُ (al-baytu l-kabīru) là “ngôi nhà lớn ấy”, cả hai có الـ. Với danh từ giống cái, tính từ thêm ة: سَاعَةٌ جَمِيلَةٌ.

Tiếng Ả RậpNghĩa
بَيْتٌ كَبِيرٌmột ngôi nhà lớn (cụm từ)
الْبَيْتُ الْكَبِيرُngôi nhà lớn ấy (cụm từ)
الْبَيْتُ كَبِيرٌngôi nhà thì lớn (câu)
هٰذَا كِتَابٌđây là quyển sách (câu)
هٰذَا الْكِتَابُquyển sách này (cụm từ)

Vậy mạo từ quyết định đó là cụm từ hay câu. Nếu từ thứ hai có الـ như từ đầu thì là cụm từ: الْبَيْتُ الْكَبِيرُ. Nếu từ đầu xác định còn từ hai có tanwīn thì là câu: الْبَيْتُ كَبِيرٌ. Tính từ mới: قَدِيم (cũ), سَهْل (dễ), صَعْب (khó), مُفِيد (có ích), رَخِيص (rẻ), غَالٍ (đắt; có mạo từ là الْغَالِي, giống cái غَالِيَة).

هٰذَا الْكِتَابُ مُفِيدٌ.Quyển sách này có ích.

الدَّرْسُ السَّهْلُ قَصِيرٌ.Bài học dễ thì ngắn.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
كَبِيرlớn, to; lớn tuổiالْكِتَابُ كَبِيرٌ.
Quyển sách to.
صَغِيرnhỏ, bé; nhỏ tuổiالْقَلَمُ صَغِيرٌ.
Cây bút nhỏ.
جَدِيدmớiثَوْب جَدِيد
một chiếc áo mới
قَدِيمcũ, cổبَيْتٌ قَدِيمٌ
một ngôi nhà cũ
جَمِيلđẹpالْقَمَرُ جَمِيلٌ.
Mặt trăng đẹp.
طَوِيلcao; dàiسَمِيرٌ طَوِيلٌ.
Samir cao.
قَصِيرngắn; thấpالدَّرْسُ قَصِيرٌ.
Bài học ngắn.
سَهْلdễالدَّرْسُ سَهْلٌ.
Bài học dễ.
صَعْبkhóسُؤَالٌ صَعْبٌ
một câu hỏi khó
مُفِيدcó íchالْعَمَلُ مُفِيدٌ.
Làm việc thì có ích.
رَخِيصrẻالْخُبْزُ رَخِيصٌ.
Bánh mì rẻ.
غَالٍđắtهٰذَا الْكِتَابُ غَالٍ.
Quyển sách này đắt.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Cụm từ nào có nghĩa là “một chiếc xe hơi mới”?

  1. السَّيَّارَةُ جَدِيدَةٌ
  2. سَيَّارَةٌ جَدِيدَةٌ
  3. السَّيَّارَةُ الْجَدِيدَةُ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.