Bạn khỏe không? Những lời lịch sự: كيف حالك؟

Bạn khỏe không?

كَيْفَ (kayfa) là “thế nào”, حَال (ḥāl) là “tình trạng”: كَيْفَ حَالُكَ؟ (kayfa ḥāluka?) hỏi nam, كَيْفَ حَالُكِ؟ (ḥāluki) hỏi nữ. Câu đáp thường là بِخَيْرٍ (bi-khayr, khỏe) và الْحَمْدُ لِلّٰهِ (al-ḥamdu lillāh, “tạ ơn Thượng đế”) – ai cũng nói, giống như “nhờ trời, vẫn khỏe”. Rồi hỏi lại: وَأَنْتَ؟ hay وَأَنْتِ؟ (“còn bạn?”).

CâuVới namVới nữ
Bạn khỏe không?كَيْفَ حَالُكَ؟كَيْفَ حَالُكِ؟
Còn bạn?وَأَنْتَ؟وَأَنْتِ؟
làm ơnمِنْ فَضْلِكَمِنْ فَضْلِكِ

Cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt

Đáp شُكْرًا (shukran, cảm ơn) là عَفْوًا (ʿafwan, không có gì). “Xin lỗi” theo giới của người nói: nam nói آسِفٌ (ʾāsif), nữ nói آسِفَةٌ (ʾāsifa) – giống مُتْعَبٌ / مُتْعَبَةٌ (mutʿab, mệt). Khi chia tay: مَعَ السَّلَامَةِ (maʿa s-salāma, “đi bình an”, tạm biệt) hoặc إِلَى اللِّقَاءِ (ʾilā l-liqāʾ, “hẹn gặp lại”).

Nam nóiNữ nóiNghĩa
آسِفٌآسِفَةٌxin lỗi
أَنَا مُتْعَبٌأَنَا مُتْعَبَةٌtôi mệt

كَيْفَ حَالُكَ؟ بِخَيْرٍ، الْحَمْدُ لِلّٰهِ.Bạn khỏe không? (hỏi nam) – Khỏe, tạ ơn Thượng đế.

شُكْرًا! عَفْوًا. مَعَ السَّلَامَةِ!Cảm ơn! – Không có gì. Tạm biệt!

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
كَيْفَthế nào, ra saoكَيْفَ حَالُكِ؟
Bạn khỏe không? (hỏi nữ)
حَالtình trạngكَيْفَ الْحَالُ؟
Mọi việc thế nào?
بِخَيْرkhỏe, ổnأَنَا بِخَيْرٍ.
Tôi khỏe.
الْحَمْدُ لِلّٰهِtạ ơn Thượng đếبِخَيْرٍ، الْحَمْدُ لِلّٰهِ.
Khỏe, tạ ơn Thượng đế.
شُكْرًاcảm ơnشُكْرًا، هُدَى!
Cảm ơn, Huda!
عَفْوًاkhông có gì; xin lỗiشُكْرًا! – عَفْوًا.
Cảm ơn! – Không có gì.
مِنْ فَضْلِكَlàm ơn (nói với nam)شَايٌ، مِنْ فَضْلِكَ.
Cho tôi trà, làm ơn.
آسِفxin lỗi (nam nói)آسِفٌ، أَنَا مُتْعَبٌ.
Xin lỗi, tôi mệt.
آسِفَةxin lỗi (nữ nói)أَنَا آسِفَةٌ!
Tôi xin lỗi! (nữ)
مَعَ السَّلَامَةِtạm biệtمَعَ السَّلَامَةِ وَشُكْرًا!
Tạm biệt và cảm ơn!
إِلَى اللِّقَاءِhẹn gặp lạiمَعَ السَّلَامَةِ، إِلَى اللِّقَاءِ!
Tạm biệt, hẹn gặp lại!
مُتْعَبmệtمُوسَى مُتْعَبٌ.
Musa mệt.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào là lời đáp cho **كَيْفَ حَالُكَ؟**?

  1. بِخَيْرٍ، الْحَمْدُ لِلّٰهِ
  2. مَعَ السَّلَامَةِ
  3. صَبَاحُ النُّورِ
  4. عَفْوًا

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.