Bạn từ đâu đến? Các nước và quốc tịch

Bạn từ đâu đến?

مِنْ (min) là “từ”, أَيْنَ (ʾayna) là “đâu”. Hỏi nam: مِنْ أَيْنَ أَنْتَ؟ (min ʾayna ʾanta?), hỏi nữ: مِنْ أَيْنَ أَنْتِ؟ (ʾanti) – lại chỉ khác nguyên âm cuối. Trả lời: أَنَا مِنْ مِصْرَ (ʾanā min Miṣr), “tôi đến từ Ai Cập”. Trước mạo từ, مِنْ thành مِنَ: مِنَ الْمَغْرِبِ (mina l-Maghrib), “từ Ma-rốc”.

Quốc tịch: đuôi -iyy

Thêm ـِيّ (-iyy) vào tên nước là có người nước đó: مِصْر → مِصْرِيّ (miṣriyy), “người Ai Cập” (nam). Với nữ thêm ـَة: مِصْرِيَّة (miṣriyya). Mạo từ và đuôi -ā hay -iyā rụng trước: الْمَغْرِب → مَغْرِبِيّ, سُورِيَا → سُورِيّ, فَرَنْسَا → فَرَنْسِيّ.

NướcGiống đựcGiống cái
مِصْرمِصْرِيّمِصْرِيَّة
لُبْنَانلُبْنَانِيّلُبْنَانِيَّة
سُورِيَاسُورِيّسُورِيَّة
الْمَغْرِبمَغْرِبِيّمَغْرِبِيَّة
تُونِستُونِسِيّتُونِسِيَّة
الْأُرْدُنّأُرْدُنِيّأُرْدُنِيَّة
الْعِرَاقعِرَاقِيّعِرَاقِيَّة
NướcGiống đựcGiống cái
رُوسِيَارُوسِيّرُوسِيَّة
فِيتْنَامفِيتْنَامِيّفِيتْنَامِيَّة
إِسْبَانِيَاإِسْبَانِيّإِسْبَانِيَّة
الْيَابَانيَابَانِيّيَابَانِيَّة
كُورِيَاكُورِيّكُورِيَّة
فَرَنْسَافَرَنْسِيّفَرَنْسِيَّة
أَلْمَانِيَاأَلْمَانِيّأَلْمَانِيَّة
الْبَرَازِيلبَرَازِيلِيّبَرَازِيلِيَّة
إِيطَالِيَاإِيطَالِيّإِيطَالِيَّة
أَمْرِيكَاأَمْرِيكِيّأَمْرِيكِيَّة

مِنْ أَيْنَ أَنْتِ؟ أَنَا مِنْ تُونِسَ.Bạn từ đâu đến? (hỏi nữ) – Tôi đến từ Tuy-ni-di.

أَنَا مِصْرِيٌّ، وَهُدَى مِصْرِيَّةٌ.Tôi là người Ai Cập, và Huda cũng là người Ai Cập.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
مِنْtừأَنَا مِنْ مِصْرَ.
Tôi đến từ Ai Cập.
أَيْنَở đâuأَيْنَ مُوسَى؟
Musa ở đâu?
مِصْرAi Cậpأَنَا فِي مِصْرَ.
Tôi đang ở Ai Cập.
مِصْرِيّngười Ai Cập (nam); thuộc Ai Cậpمُوسَى مِصْرِيٌّ.
Musa là người Ai Cập.
مِصْرِيَّةngười Ai Cập (nữ)هُدَى مِصْرِيَّةٌ.
Huda là người Ai Cập.
لُبْنَانLi-băngأَنَا مِنْ لُبْنَانَ.
Tôi đến từ Li-băng.
سُورِيَاXy-riهُدَى مِنْ سُورِيَا.
Huda đến từ Xy-ri.
الْمَغْرِبMa-rốcمُوسَى مِنَ الْمَغْرِبِ.
Musa đến từ Ma-rốc.
تُونِسTuy-ni-diمُوسَى فِي تُونِسَ.
Musa đang ở Tuy-ni-di.
الْأُرْدُنّGioóc-đa-niأَنَا مِنَ الْأُرْدُنِّ.
Tôi đến từ Gioóc-đa-ni.
الْعِرَاقI-rắcهُدَى مِنَ الْعِرَاقِ.
Huda đến từ I-rắc.
رُوسِيَاNgaأَنَا مِنْ رُوسِيَا.
Tôi đến từ Nga.
فَرَنْسَاPhápمُوسَى فِي فَرَنْسَا.
Musa đang ở Pháp.
أَمْرِيكَاMỹهُدَى فِي أَمْرِيكَا.
Huda đang ở Mỹ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “ở đâu”?

  1. أَيْنَ
  2. أَنَا
  3. مِنْ
  4. مَا

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.