Những gì bạn đã làm được
Sau ba bài, bạn đã biết đếm đến một trăm, hỏi Quanto custa? và hiểu câu trả lời bằng reais và centavos, đọc số điện thoại với meia thay cho sáu, hỏi Que horas são? và A que horas…?, và nói về thứ, tháng, ngày: no sábado, aos domingos, no dia 7 de setembro. Tất cả dựa vào vài từ nhỏ: e, para, às, no, de.
| Tình huống | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| giá tiền | Quanto custa? | Custa doze reais. |
| giờ hiện tại | Que horas são? | São duas e vinte. |
| giờ của một sự kiện | A que horas é a aula? | Às sete da noite. |
| ngày tháng | Que dia é hoje? | Hoje é dia dez. |
Um hay uma, dois hay duas
Hãy nhìn danh từ trước khi đếm. o real là giống đực: um real, dois reais, vinte e um reais. a hora là giống cái: uma hora, duas horas, às vinte e uma horas. Vì thế giờ là à uma và às duas, còn tiền là um real và dois reais. Cũng vì vậy nửa giờ là meia, còn giữa trưa là meio-dia vì o dia là giống đực.
– Quanto é tudo? – São quarenta e um reais.– Tất cả bao nhiêu? – Bốn mươi mốt real.
Às, no, aos: những từ nhỏ chỉ thời gian
| Dạng | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| às | lúc (giờ) | às oito |
| à / ao | lúc một giờ, nửa đêm / giữa trưa | à uma, ao meio-dia |
| no / na | vào một ngày cụ thể | no sábado, na segunda |
| aos / às | mỗi tuần, thành thói quen | aos domingos, às quartas |
| no dia | vào ngày (tháng) | no dia 5 de maio |
| em | trong một tháng | em junho |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dois | hai | A gente tem dois gatos em casa. Nhà chúng tôi có hai con mèo. |
| vinte | hai mươi | O museu fica a vinte minutos daqui. Bảo tàng cách đây hai mươi phút. |
| cem | một trăm | O ingresso do show custa cem reais. Vé buổi hòa nhạc giá một trăm real. |
| o real | real (tiền Brazil) | Um real não compra nada hoje. Ngày nay một real không mua được gì. |
| a hora | giờ | A viagem de ônibus leva três horas. Chuyến đi xe buýt mất ba giờ. |
| e meia | rưỡi | O almoço é à uma e meia. Bữa trưa lúc một giờ rưỡi. |
| da tarde | chiều (giờ buổi chiều) | Às quatro da tarde a praia está cheia. Lúc bốn giờ chiều bãi biển đông người. |
| o sábado | thứ Bảy | O sábado é o meu dia favorito. Thứ Bảy là ngày tôi thích nhất. |
| o aniversário | sinh nhật | O aniversário do Leo é em outubro. Sinh nhật của Leo vào tháng Mười. |
| hoje | hôm nay | Hoje a padaria fecha mais cedo. Hôm nay tiệm bánh đóng cửa sớm hơn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bây giờ là 12:30 trưa. Câu nào nói đúng giờ này?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.