Chặng kiểm tra: Bảng chữ cái tiếng Đức

Ba mươi chữ cái bạn đã biết viết và gọi tên

Giờ bạn đã biết cả bảng chữ cái tiếng Đức: 26 chữ cùng ä, ö, ü và ß. Bạn biết tên của chúng, cần để đánh vần một từ, và những quy tắc giúp đọc được tiếng Đức. J là âm “i” lướt. V thường là “ph”, W là “v”, Z là “ts”. S trước nguyên âm thì rung. B, D và G ở cuối từ cứng lại thành p, t và k. Dấu chấm trên ä, ö, ü làm đổi từ, còn ß đứng sau nguyên âm dài, ss sau nguyên âm ngắn.

Chữ cáiTên tiếng ĐứcTrong từ
A aaArm
B bbeBall
C cceCafé
D ddeDach
E eeEsel
F fefFenster
G ggeGlas
H hhaHand
I iiIgel
J jjotJahr
K kkaKind
L lelLampe
M memMama
N nenName
O ooOma
Chữ cáiTên tiếng ĐứcTrong từ
P ppePapa
Q qkuQuelle
R rerRose
S sesSonne
T tteTee
U uuUhr
V vfauVater
W wweWasser
X xixTaxi
Y yüpsilonTyp
Z zzetZoo
Ä ääBär
Ö ööÖl
Ü üüTür
ßeszettStraße

Bốn chữ làm lộ giọng nước ngoài. J: âm “i” lướt. V: thường là “ph”. W: “v”. Z: “ts”. Hãy nói Jahr, Vater, Wasser, Zoo trong khi xem chúng được viết.

Ba chữ hoa có chấm. Viết chữ cái trước, rồi hai chấm, trái trước phải sau. Danh từ có thể bắt đầu bằng chúng: Öl, và ở số nhiều là Äpfel (những quả táo).

Chữ viếtÂmTừ
j“i” lướtJahr, ja
v“ph”Vater
w“v”Wasser
z“ts”Zoo
s + a, e, i, o, uz rungSonne, Rose
b, d, gp, t, k ở cuối từgelb, Hand, Tag
ß / sss rõ: ß sau nguyên âm dài, ss sau nguyên âm ngắnStraße, Wasser

Der Igel trinkt Wasser.Con nhím uống nước.

Die Sonne ist heiß.Mặt trời nóng.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
das Kindđứa trẻDas Kind spielt im Zoo.
Đứa trẻ chơi ở sở thú.
die Handbàn tayDie Hand ist kalt.
Bàn tay lạnh.
das JahrnămFrohes neues Jahr!
Chúc mừng năm mới!
der Vatercha, bốDer Vater trinkt Tee.
Người cha uống trà.
das WassernướcWasser, bitte!
Cho xin nước!
der Zoosở thúDer Zoo ist schön.
Sở thú đẹp.
die Sonnemặt trờiWo ist die Sonne?
Mặt trời đâu rồi?
der Käsephô maiKäse und Brot.
Phô mai và bánh mì.
schönđẹpSchön, dich zu sehen!
Vui được gặp bạn!
die Straßeđường phốIn der Straße ist ein Café.
Trên phố có một quán cà phê.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Có người đánh vần một từ: “ka, i, en, de”. Đó là từ nào?

  1. Kino
  2. Kind
  3. Kinn

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.