Hai dấu chấm làm đổi nghĩa của từ
Tiếng Đức có thêm ba nguyên âm: ä, ö và ü. Hai dấu chấm ấy gọi là Umlaut. Chúng không phải để trang trí: ä, ö và ü là những âm riêng, và thiếu hai chấm là thành từ khác. schon nghĩa là “đã, rồi”, schön nghĩa là “đẹp”. Mutter là một người mẹ, Mütter là nhiều người mẹ. Và còn một chữ nữa, ß, đọc là “ét-txét”: một âm s rõ, không bao giờ đứng đầu từ.
ä đọc như “e” tiếng Việt, miệng mở rộng. Viết chữ a trước, rồi hai chấm ngắn cạnh nhau ở trên, chấm trái trước.
ö: tròn môi như khi nói “ô” rồi nói “ê”. Viết chữ o, rồi hai chấm ở trên, chấm trái trước.
ü: tròn môi như khi nói “u” rồi nói “i”. Viết chữ u, rồi hai chấm ở trên.
ß, đọc là “ét-txét”, là âm s rõ. Một nét: một nét sổ dài bắt đầu dưới dòng, một cái bướu nhỏ ở trên, rồi một bướu lớn hơn xuống dưới. Nó không bao giờ đứng đầu từ.
| Không có chấm | Nghĩa | Có chấm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Vater | cha | Väter | những người cha |
| schon | đã, rồi | schön | đẹp |
| Mutter | mẹ | Mütter | những người mẹ |
Khi nào viết ß, khi nào viết ss? Hãy nghe nguyên âm đứng trước. Sau một nguyên âm DÀI, hoặc sau một cặp như ei, âm s rõ viết là ß: Straße, Fuß, groß, heiß. Sau một nguyên âm NGẮN thì viết ss: Wasser, Tasse. Thêm hai điều: ở Thụy Sĩ người ta viết ss ở mọi chỗ và không dùng ß, còn khi cả từ viết hoa thì ß thường thành SS: STRASSE.
| Từ | Nguyên âm trước s | Nghĩa |
|---|---|---|
| Straße | a dài | đường phố |
| Fuß | u dài | bàn chân |
| heiß | cặp ei | nóng |
| Wasser | a ngắn | nước |
| Tasse | a ngắn | cái tách |
Der Bär ist müde.Con gấu mệt rồi.
Die Straße ist schön.Con đường thật đẹp.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Bär | con gấu | Der Bär ist groß. Con gấu to lớn. |
| der Käse | phô mai | Der Käse ist gut. Phô mai ngon. |
| das Öl | dầu | Ein bisschen Öl, bitte. Cho một chút dầu. |
| schön | đẹp | Das Haus ist schön. Ngôi nhà đẹp. |
| die Tür | cửa ra vào | Die Tür ist zu. Cửa đóng rồi. |
| müde | mệt | Ich bin müde. Tôi mệt. |
| die Straße | đường phố | Die Straße ist lang. Con đường dài. |
| der Fuß | bàn chân | Mein Fuß tut weh. Chân tôi đau. |
| groß | to, lớn | Der Zoo ist groß. Sở thú rất lớn. |
| heiß | nóng | Heute ist es heiß. Hôm nay trời nóng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “đẹp”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.