Ôn tập: chào hỏi và giới thiệu

Những gì bạn đã làm được

Sau ba bài, bạn đã có thể nói những phút đầu của một cuộc trò chuyện bằng tiếng Đức: chào theo thời điểm trong ngày, nói tên bằng ich heiße, ich bin hoặc mein Name ist, nói mình đến từ đâu và sống ở đâu với kommen aus và wohnen in, kể các ngôn ngữ mình nói với sprechen, hỏi Wie geht’s? và chào tạm biệt. Mỗi câu như vậy có hai phiên bản – một cho du, một cho Sie – và bảng dưới đây đặt chúng cạnh nhau.

BướcVới SieVới du
chàoGuten Tag, Frau Roth!Hallo, Mia!
hỏi tênWie heißen Sie?Wie heißt du?
hỏi quê quánWoher kommen Sie?Woher kommst du?
hỏi nơi ởWo wohnen Sie?Wo wohnst du?
hỏi thămWie geht es Ihnen?Wie geht’s?
hỏi lạiUnd Ihnen?Und dir?
chào tạm biệtAuf Wiedersehen!Tschüss!

Động từ ở vị trí thứ hai – hoặc thứ nhất

Mọi câu trong chương này đều theo một quy tắc trật tự từ của tiếng Đức. Trong câu khẳng định và câu hỏi có từ để hỏi, động từ đứng ở vị trí thứ hai: Ich komme aus Spanien. – Woher kommst du? Trong câu hỏi có–không, động từ đứng đầu: Kommst du aus Spanien? Đuôi động từ luôn hợp với ngôi: ich komme, du kommst, Sie kommen.

Kommen Sie aus Österreich? – Nein, aus der Schweiz.Ông đến từ Áo à? – Không, từ Thụy Sĩ.

Bốn động từ trong một bảng

Đại từsein (là)heißen (tên là)kommen (đến)sprechen (nói)
ichbinheißekommespreche
dubistheißtkommstsprichst
er / sie / esistheißtkommtspricht
wirsindheißenkommensprechen
ihrseidheißtkommtsprecht
sie / Siesindheißenkommensprechen

– Wie geht’s, Paul? – Es geht. Und dir?– Khỏe không, Paul? – Tàm tạm. Còn bạn?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
heißentên là, được gọi làDie Lehrerin heißt Frau Lenz.
Cô giáo tên là bà Lenz.
Freut michrất vui được gặpFreut mich, Frau Lenz!
Rất vui được gặp bà, bà Lenz!
Tschüsstạm biệt (thân mật)Tschüss, bis bald!
Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại!
kommenđếnKommst du aus Korea?
Bạn đến từ Hàn Quốc à?
wohnensống, ởWir wohnen jetzt in Leipzig.
Bây giờ chúng tôi sống ở Leipzig.
sprechennóiSprecht ihr Spanisch?
Các bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?
wohertừ đâuWoher kommt Frau Lenz?
Bà Lenz đến từ đâu?
seinlà, thì, ởIch bin heute müde.
Hôm nay tôi mệt.
Wie geht es Ihnen?Ông/bà có khỏe không?Und wie geht es Ihnen heute?
Còn hôm nay ông/bà thấy thế nào?
die Freundinbạn (nữ); bạn gáiDas ist Emma, eine Freundin aus Bonn.
Đây là Emma, một người bạn từ Bonn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn gặp bà của người bạn lần đầu, vào buổi chiều. Bạn nói gì?

  1. Guten Tag! Wie geht es Ihnen?
  2. Hallo! Wie geht’s?
  3. Guten Tag! Wie geht es dir?
  4. Tschüss! Wie geht es Ihnen?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.