Der Käse, die Wurst, das Brot: đồ ăn đi kèm mạo từ
Trong tiếng Đức, mỗi món ăn đều có mạo từ riêng, và không thể đoán mạo từ từ nghĩa của từ: der Käse, die Wurst, das Brot. Hãy học mỗi từ cùng với der, die hoặc das, đúng như trong bảng. Có hai từ chỉ cả một nhóm và dùng ở số ít: das Obst (trái cây) và das Gemüse (rau củ) – Ich esse Obst, Gemüse ist gesund. Khi nói về đồ ăn nói chung, tiếng Đức hoàn toàn không dùng mạo từ: Ich esse Brot, Wir trinken Wasser.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| das Brot | bánh mì |
| das Brötchen | bánh mì tròn nhỏ |
| der Käse | phô mai |
| die Wurst | xúc xích |
| das Fleisch | thịt |
| der Fisch | cá |
| das Obst | trái cây |
| das Gemüse | rau củ |
| die Kartoffel | khoai tây |
| der Saft | nước ép |
Ich mag Käse: động từ mögen
mögen nghĩa là “thích” và đi với một danh từ: Ich mag Käse. Đây là động từ bất quy tắc. Ở số ít, nguyên âm đổi thành a, và ich với er/sie/es có cùng một dạng, không có đuôi: ich mag, er mag. Ở số nhiều thì lại theo quy tắc: wir mögen, ihr mögt, sie mögen. Muốn nói bạn không thích món gì, hãy đặt kein hoặc keine trước danh từ: Ich mag keine Wurst, Er mag kein Fleisch.
| Đại từ | mögen (thích) |
|---|---|
| ich | mag |
| du | magst |
| er / sie / es | mag |
| wir | mögen |
| ihr | mögt |
| sie / Sie | mögen |
Mögt ihr Wurst? – Nein, wir essen kein Fleisch.Các bạn có thích xúc xích không? – Không, chúng tôi không ăn thịt.
Ich esse gern Obst – và các bữa ăn trong ngày
Khi thích làm việc gì, tiếng Đức không dùng mögen mà dùng động từ + gern: Ich esse gern Obst (tôi thích ăn trái cây), Er trinkt gern Saft. nicht gern nói điều ngược lại: Ich esse nicht gern Fisch. Các bữa ăn là das Frühstück (bữa sáng), das Mittagessen (bữa trưa) và das Abendessen (bữa tối), còn “vào bữa sáng” là zum Frühstück. Bữa sáng kiểu Đức thường là Brötchen với bơ, mứt, phô mai hoặc xúc xích thái lát; ở Áo và Bayern, bánh mì tròn nhỏ gọi là die Semmel. Theo truyền thống, bữa ăn nóng là bữa trưa, còn bữa tối là bánh mì với phô mai và xúc xích – vì thế có từ cũ das Abendbrot, đến nay vẫn thông dụng ở miền bắc và miền đông nước Đức.
Zum Frühstück esse ich gern ein Brötchen mit Käse.Bữa sáng tôi thích ăn một chiếc bánh mì tròn nhỏ với phô mai.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Brot | bánh mì | Das Brot ist sehr gut. Bánh mì rất ngon. |
| das Brötchen | bánh mì tròn nhỏ | Wir essen Brötchen mit Marmelade. Chúng tôi ăn bánh mì tròn nhỏ với mứt. |
| die Wurst | xúc xích | Die Wurst kommt aus Thüringen. Xúc xích này đến từ Thüringen. |
| das Obst | trái cây | Lisa isst jeden Tag Obst. Lisa ăn trái cây mỗi ngày. |
| das Gemüse | rau củ | Das Gemüse ist aus dem Garten. Rau củ này từ vườn nhà. |
| die Kartoffel | khoai tây | Die Kartoffel ist noch heiß. Củ khoai tây vẫn còn nóng. |
| das Fleisch | thịt | Paul isst gern Fleisch. Paul thích ăn thịt. |
| der Fisch | cá | Heute gibt es Fisch mit Kartoffeln. Hôm nay có cá với khoai tây. |
| der Saft | nước ép | Der Saft ist aus Orangen. Nước ép này làm từ cam. |
| mögen | thích | Magst du Tomaten? Bạn có thích cà chua không? |
| das Frühstück | bữa sáng | Das Frühstück ist um sieben Uhr. Bữa sáng lúc bảy giờ. |
| das Mittagessen | bữa trưa | Das Mittagessen ist heute warm. Hôm nay bữa trưa là món nóng. |
| das Abendessen | bữa tối | Zum Abendessen kocht Anna Suppe. Anna nấu súp cho bữa tối. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Obst đi với mạo từ nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.