Was machst du in deiner Freizeit? – bạn làm gì lúc rảnh
Đây là câu hỏi về sở thích (die Freizeit là thời gian rảnh; in deiner Freizeit = trong thời gian rảnh của bạn – hãy học cả cụm). Nhiều sở thích là danh từ + động từ. Với spielen: Fußball, Tennis, Gitarre, Karten. Với machen: Sport, Yoga, Musik. Với gehen + động từ hoặc nơi chốn: spazieren gehen (đi dạo), schwimmen gehen, ins Kino gehen. Với fahren: Rad fahren (đạp xe) – hai từ, và fahren đổi nguyên âm: du fährst Rad, er fährt Rad. Những sở thích khác chỉ là một động từ: wandern (đi bộ đường dài), joggen, malen (vẽ tranh), lesen, tanzen, fotografieren.
| Với động từ | Nghĩa | Sở thích |
|---|---|---|
| spielen | chơi | Fußball, Tennis, Gitarre |
| machen | tập, làm | Sport, Yoga, Musik |
| gehen | đi | spazieren, schwimmen, ins Kino |
| fahren | đi (xe) | Rad, Ski |
In meiner Freizeit spiele ich Tennis und lese viel.Lúc rảnh tôi chơi quần vợt và đọc nhiều sách.
gern – lieber – am liebsten: thích, thích hơn, thích nhất
Tiếng Đức không cần động từ riêng cho “thích làm gì”: chỉ thêm gern sau động từ. Ich spiele gern Fußball = Tôi thích chơi bóng đá. Mức cao hơn là lieber (thích hơn), cao nhất là am liebsten (thích nhất). Ba từ này bất quy tắc – không có “gerner”. Chúng đứng ngay sau động từ đã chia: Ich schwimme lieber. Khi am liebsten mở đầu câu, động từ vẫn ở vị trí thứ hai và chủ ngữ theo sau: Am liebsten wandere ich. gerne có -e nghĩa y hệt gern. Để nói không thích: nicht gern – Ich koche nicht gern.
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| gern | thích (làm) | Ich lese gern. |
| lieber | thích hơn | Ich tanze lieber. |
| am liebsten | thích nhất | Am liebsten male ich. |
Ich schwimme gern, aber ich fahre lieber Rad.Tôi thích bơi, nhưng tôi thích đạp xe hơn.
Was machst du am liebsten am Wochenende?Cuối tuần bạn thích làm gì nhất?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Freizeit | thời gian rảnh | Ich habe wenig Freizeit. Tôi có ít thời gian rảnh. |
| das Hobby | sở thích | Mein Hobby ist Fotografieren. Sở thích của tôi là chụp ảnh. |
| Fußball spielen | chơi bóng đá | Die Kinder spielen im Park Fußball. Bọn trẻ chơi bóng đá trong công viên. |
| Musik hören | nghe nhạc | Beim Kochen höre ich Musik. Khi nấu ăn tôi nghe nhạc. |
| wandern | đi bộ đường dài | Im Sommer wandern wir in der Schweiz. Mùa hè chúng tôi đi bộ đường dài ở Thụy Sĩ. |
| Rad fahren | đạp xe | Fährst du gern Rad? Bạn có thích đạp xe không? |
| ins Kino gehen | đi xem phim (ở rạp) | Am Freitag gehen wir ins Kino. Thứ Sáu chúng tôi đi xem phim. |
| spazieren gehen | đi dạo | Nach dem Essen gehen wir spazieren. Sau bữa ăn chúng tôi đi dạo. |
| joggen | chạy bộ | Er joggt jeden Morgen. Anh ấy chạy bộ mỗi sáng. |
| malen | vẽ tranh | Meine Tochter malt sehr gern. Con gái tôi rất thích vẽ tranh. |
| lieber | thích hơn; (động từ + lieber) thích làm hơn | Ich trinke lieber Tee. Tôi thích uống trà hơn. |
| am liebsten | nhất; (động từ + am liebsten) thích làm nhất | Am liebsten esse ich Pizza. Tôi thích ăn pizza nhất. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn thích đọc sách, nhưng thích xem phim hơn. Câu nào nói điều đó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.