Kleidung: học mỗi món đồ cùng mạo từ
Giống của quần áo phải học thuộc. der Rock (chân váy) là giống đực, das Kleid (váy liền) và das Hemd (áo sơ mi) là giống trung, die Jacke (áo khoác) là giống cái. die Hose (cái quần) trong tiếng Đức là số ít – một Hose là một chiếc quần, giống như die Brille. der Pullover thường được rút gọn thành der Pulli, còn die Schuhe (giày) thường dùng ở số nhiều. Mạo từ cũng cho bạn đại từ: der → er, die → sie, das → es, số nhiều → sie.
| Quần áo | Nghĩa | Đại từ |
|---|---|---|
| der Rock | chân váy | er |
| der Pullover | áo len | er |
| die Hose | cái quần | sie |
| die Jacke | áo khoác | sie |
| das Kleid | váy liền | es |
| das Hemd | áo sơ mi | es |
| die Schuhe | giày | sie |
Der Pullover ist warm und sehr schön.Cái áo len ấm và rất đẹp.
Farben: der Rock ist rot – màu sắc
Sau sein, màu sắc không có đuôi, giống như hell hay groß: Der Rock ist rot. Die Schuhe sind schwarz. Các màu cơ bản là rot, blau, grün, gelb, schwarz, weiß, và cả grau (xám), braun (nâu). hell- và dunkel- ghép liền với màu thành một từ: hellblau (xanh nhạt), dunkelgrün (xanh lá đậm). Để hỏi màu: Welche Farbe hat die Jacke? – nghĩa đen “cái áo khoác có màu nào?” – và câu trả lời dùng đại từ: Sie ist grün.
Welche Farbe hat dein Kleid? – Es ist dunkelblau.Váy của bạn màu gì? – Nó màu xanh đậm.
Wie gefällt dir …? – Er gefällt mir: thích (đồ vật)
Để nói bạn thích một món đồ bạn thấy, tiếng Đức đảo câu lại: đồ vật là chủ ngữ của gefallen, còn bạn là mir (với tôi). Der Rock gefällt mir – nghĩa đen “cái váy làm tôi thích”. Động từ hợp với đồ vật: gefällt cho một món, gefallen cho nhiều món: Die Schuhe gefallen mir. Câu hỏi là Wie gefällt dir …? (bạn thấy … thế nào?), và câu trả lời dùng đại từ: Er gefällt mir gut. Sie gefällt mir nicht. Đừng nhầm: gern dùng cho hoạt động (ich tanze gern), gefallen dùng cho đồ vật bạn thấy.
Die Schuhe gefallen mir sehr gut.Tôi rất thích đôi giày này.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Hose | cái quần | Die Hose ist zu lang. Cái quần dài quá. |
| der Rock | chân váy | Der Rock ist kurz und bunt. Chân váy ngắn và sặc sỡ. |
| das Kleid | váy liền, đầm | Sie trägt ein Kleid. Cô ấy mặc một chiếc đầm. |
| das Hemd | áo sơ mi | Das Hemd ist aus Baumwolle. Áo sơ mi làm bằng vải bông. |
| die Jacke | áo khoác | Nimm eine Jacke mit, es ist kalt! Mang theo áo khoác đi, trời lạnh đấy! |
| der Pullover | áo len | Im Winter trage ich oft einen Pullover. Mùa đông tôi hay mặc áo len. |
| die Schuhe | đôi giày | Wo sind meine Schuhe? Giày của tôi đâu rồi? |
| die Farbe | màu sắc | Blau ist meine Lieblingsfarbe. Màu xanh dương là màu yêu thích của tôi. |
| rot | đỏ | Die Tomaten sind schon rot. Cà chua đã chín đỏ rồi. |
| blau | xanh dương | Der Himmel ist heute blau. Hôm nay bầu trời xanh. |
| grün | xanh lá | Die Ampel ist grün, wir können gehen. Đèn xanh rồi, chúng ta đi được. |
| schwarz | đen | Mein Kaffee ist schwarz, ohne Milch. Cà phê của tôi là cà phê đen, không sữa. |
| weiß | trắng | Im Winter ist alles weiß. Mùa đông mọi thứ đều trắng xóa. |
| gefallen | làm ai thích; (mir gefällt …) tôi thích … | Das Bild gefällt mir. Tôi thích bức tranh này. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn của bạn hỏi: “Wie gefällt dir die Jacke?” Bạn thích nó. Bạn trả lời thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.