Chặng kiểm tra: số, giờ và ngày tháng

Số: hàng đơn vị trước, viết liền một từ

Từ 21 đến 99, hàng đơn vị đứng trước: siebenundvierzig là 47, không phải 74. Hàng trăm và hàng nghìn viết liền trong cùng một từ: dreihundertzwanzig (320). Chú ý các dạng rút gọn sechzehn, siebzehn, sechzig, siebzig, chữ ß trong dreißig, và ein thay cho eins trong số ghép (einundzwanzig). Giá tiền: Was kostet …? / Wie viel kostet …?, số nhiều là kosten, và 2,50 € đọc là zwei Euro fünfzig.

Die Jacke kostet neunundsiebzig Euro.Cái áo khoác giá bảy mươi chín euro.

Giờ: chính thức và hằng ngày

GiờChính thứcHằng ngày
10:15zehn Uhr fünfzehnViertel nach zehn
10:30zehn Uhr dreißighalb elf
10:40zehn Uhr vierzigzwanzig vor elf
12:00zwölf UhrMittag
0:00null UhrMitternacht

Hãy nhớ hai cái bẫy. halb chỉ tới giờ kế tiếp: halb elf là 10:30. Và die Uhr là một thời điểm trên đồng hồ (um drei Uhr), còn die Stunde là một khoảng thời gian (drei Stunden). Giờ trên đồng hồ đi với um.

Ngày và ngày tháng: um, am, im

um + giờ, am + thứ hoặc ngày tháng, im + tháng hoặc mùa: um acht, am Freitag, im Mai, im Sommer. Ngày tháng dùng số thứ tự – erste, dritte, siebte, zwanzigste – đuôi -e sau der (der dritte Mai) và -en sau am (am dritten Mai).

Der neue Kurs beginnt am zweiten Oktober.Khóa học mới bắt đầu vào ngày mùng hai tháng Mười.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
einundzwanzighai mươi mốtIm Bus sind einundzwanzig Leute.
Trên xe buýt có hai mươi mốt người.
dreißigba mươiDer Kurs hat dreißig Stunden.
Khóa học có ba mươi tiếng.
kostencó giá, tốnDie Schuhe kosten sechzig Euro.
Đôi giày giá sáu mươi euro.
wie vielbao nhiêuWie viel kostet ein Ticket?
Một vé giá bao nhiêu?
halbrưỡi (halb acht = 7:30)Um halb sechs mache ich Feierabend.
Lúc năm giờ rưỡi tôi tan làm.
das Viertelmột phần tư, mười lăm phútWir treffen uns um Viertel nach vier.
Chúng ta gặp nhau lúc bốn giờ mười lăm.
die Stundegiờ, tiếng (khoảng thời gian)Die Fahrt dauert drei Stunden.
Chuyến đi mất ba tiếng.
der Mittwochthứ TưAm Mittwoch habe ich frei.
Thứ Tư tôi được nghỉ.
der Herbstmùa thuMein Geburtstag ist im Herbst.
Sinh nhật tôi vào mùa thu.
der MonatthángIch lerne seit einem Monat Deutsch.
Tôi học tiếng Đức được một tháng rồi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

siebenundvierzig là số nào?

  1. 47
  2. 74
  3. 407
  4. 740

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.