Ngày trong tuần, tháng và ngày tháng

am Montag: các ngày trong tuần

Tất cả các ngày trong tuần đều là giống đực (der Montag) và đều tận cùng bằng -tag (ngày), chỉ trừ một: Mittwoch, nghĩa đen là “giữa tuần”. “Vào thứ Hai” là am Montag – luôn có am trước tên ngày. Ở miền bắc và miền đông nước Đức, bạn có thể nghe Sonnabend thay cho thứ Bảy. Hỏi Welcher Tag ist heute? và trả lời Heute ist Freitag. – không có mạo từ.

NgàyNghĩa
Montagthứ Hai
Dienstagthứ Ba
Mittwochthứ Tư
Donnerstagthứ Năm
Freitagthứ Sáu
Samstagthứ Bảy
SonntagChủ nhật

Am Sonntag schlafe ich lange.Chủ nhật tôi ngủ dậy muộn.

im Mai, im Sommer: tháng và mùa

Tên tháng cũng là giống đực: Januar, Februar, März, April, Mai, Juni, Juli, August, September, Oktober, November, Dezember. Ở Áo, tháng Một gọi là Jänner. Bốn mùa là der Frühling (xuân), der Sommer (hạ), der Herbst (thu) và der Winter (đông). Tháng và mùa đi với im: im Mai, im Winter. Vậy có ba từ nhỏ chỉ thời gian: um cho giờ, am cho ngày trong tuần và ngày tháng, im cho tháng và mùa.

TừDùng vớiVí dụ
umgiờ trên đồng hồum acht Uhr
amthứ trong tuần, ngày thángam Montag, am dritten Mai
imtháng, mùaim Mai, im Winter

der dritte Mai: ngày tháng

Ngày tháng dùng số thứ tự. Đến 19 thì thêm -te: zweite, vierte, zehnte; có ba số bất quy tắc: erste, dritte, siebte. Từ 20 trở đi thêm -ste: zwanzigste, einunddreißigste. Khi viết, dấu chấm sau chữ số cho biết đó là số thứ tự: 3. Mai đọc là der dritte Mai. Sau am, đuôi đổi thành -en: am dritten Mai. Người Đức viết ngày trước tháng: 03.05. là ngày 3 tháng 5. Hỏi ngày: Der Wievielte ist heute? – còn hỏi sinh nhật: Wann hast du Geburtstag? – Am zwölften Juni. hoặc Im Oktober.

Wann hast du Geburtstag? – Im Oktober.Sinh nhật bạn khi nào? – Vào tháng Mười.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
der Montagthứ HaiAm Montag arbeite ich bis sechs.
Thứ Hai tôi làm việc đến sáu giờ.
der Dienstagthứ BaDer Kurs ist immer am Dienstag.
Lớp học luôn vào thứ Ba.
der Mittwochthứ TưMittwoch ist die Mitte der Woche.
Thứ Tư là giữa tuần.
der Donnerstagthứ NămAm Donnerstag kocht mein Vater.
Thứ Năm bố tôi nấu ăn.
der Freitagthứ SáuFreitag ist mein Lieblingstag.
Thứ Sáu là ngày tôi thích nhất.
der Samstagthứ BảyAm Samstag gehen wir ins Kino.
Thứ Bảy chúng tôi đi xem phim.
der SonntagChủ nhậtAm Sonntag sind viele Geschäfte zu.
Chủ nhật nhiều cửa hàng đóng cửa.
der MonatthángDer Februar ist ein kurzer Monat.
Tháng Hai là một tháng ngắn.
der Januartháng MộtIm Januar ist es sehr kalt.
Tháng Một trời rất lạnh.
der Frühlingmùa xuânIm Frühling ist der Park grün.
Mùa xuân công viên xanh mướt.
der Sommermùa hèIm Sommer fahren wir ans Meer.
Mùa hè chúng tôi đi biển.
der Herbstmùa thuIm Herbst sind die Blätter bunt.
Mùa thu lá cây đủ màu.
der Wintermùa đôngIm Winter ist es früh dunkel.
Mùa đông trời tối sớm.
Wann hast du Geburtstag?Sinh nhật bạn khi nào?Lea, wann hast du Geburtstag?
Lea ơi, sinh nhật bạn khi nào?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Ngày nào đến sau Dienstag?

  1. Mittwoch
  2. Montag
  3. Donnerstag
  4. Sonntag

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.