Hai mươi mốt chữ cái, năm vị khách, một bộ quy tắc
Bây giờ bạn đã biết cả bảng chữ cái. Năm nguyên âm được gọi bằng chính âm của chúng – a, e, i, o, u – và giữ nguyên âm đó ở mọi vị trí. Các phụ âm có tên như trong bảng dưới; bạn cần chúng mỗi khi ai đó nhờ bạn đánh vần một từ. Rồi ba quy tắc giúp bạn đọc phần lớn các từ: c và g đọc cứng trước a, o, u; h không bao giờ được đọc; nguyên âm cuối mang trọng âm thì viết có dấu.
| Chữ cái | Tên tiếng Ý |
|---|---|
| B b | bi |
| C c | ci |
| D d | di |
| F f | effe |
| G g | gi |
| H h | acca |
| L l | elle |
| M m | emme |
| N n | enne |
| P p | pi |
| Q q | cu |
| R r | erre |
| S s | esse |
| T t | ti |
| V v | vu |
| Z z | zeta |
Bốn chữ, một hình dạng xoay khác nhau. b: nét đứng, rồi vòng bụng ở dưới bên phải. d: vòng bụng trước, rồi nét đứng bên phải. p: nét đứng xuống dưới dòng, vòng bụng ở trên bên phải. q: vòng bụng trước, rồi nét đứng xuống dưới dòng.
Thử các quy tắc với một từ bạn chưa gặp: Venezia. V: âm v thật. e: rõ. n: n. e: lại rõ. z: ở đây là “ts”. i, a: rõ. Không chữ nào câm. Hoặc qualità (chất lượng): qu = “kw”, và dấu cho biết trọng âm rơi vào chữ a cuối.
Questa città è molto bella.Thành phố này rất đẹp.
Ho un fiore per Anna.Tôi có một bông hoa tặng Anna.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la mela | quả táo | Due mele verdi. Hai quả táo xanh. |
| il lupo | con sói | Un lupo nel bosco. Một con sói trong rừng. |
| la casa | ngôi nhà | Sono a casa. Tôi đang ở nhà. |
| il fiore | bông hoa | Un fiore rosso. Một bông hoa đỏ. |
| il sole | mặt trời | Il sole è alto. Mặt trời đã lên cao. |
| lo zero | số không | Tre a zero. Ba – không. |
| la città | thành phố | Una città piccola. Một thành phố nhỏ. |
| il caffè | cà phê; quán cà phê | Il caffè è buono. Cà phê ngon. |
| perché | tại sao; vì | Perché sei qui? Sao bạn lại ở đây? |
| qui | ở đây | Vieni qui! Lại đây! |
| più | hơn, nhiều hơn | Più pane, per favore. Cho thêm bánh mì nhé. |
| ho (avere) | tôi có | Ho un dado. Tôi có một con xúc xắc. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người Ý gọi chữ cái nào là “zeta”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.