Cerco casa: thuê căn hộ và số thứ tự

Cerco casa: tìm nhà

Cerco casa – “tôi đang tìm chỗ ở”. Ở các thành phố Ý, phần lớn mọi người sống trong một appartamento và trả l’affitto (tiền thuê) mỗi tháng. Động từ là affittare: affitto un appartamento. Căn hộ được tính theo số phòng: il monolocale, il bilocale, il trilocale. Ngoài tiền thuê thường còn có le spese (các khoản phí), và bạn nên hỏi về il riscaldamento (hệ thống sưởi).

TừLà gì
il monolocalemột phòng + phòng tắm (căn studio)
il bilocalehai phòng + phòng tắm
il trilocaleba phòng + phòng tắm
ammobiliatocó sẵn đồ đạc
luminososáng sủa
il riscaldamentohệ thống sưởi

Cerco un bilocale ammobiliato in centro.Tôi tìm một căn hộ hai phòng có sẵn đồ đạc ở trung tâm.

Al terzo piano: số thứ tự

Primo, secondo, terzo là tính từ: chúng biến đổi như rosso – il primo piano, la prima strada, i primi giorni. Chúng đứng trước danh từ. Tầng là il piano: abito al terzo piano (a + il = al). Tầng trệt là il pianterreno hoặc il piano terra. Có l’ascensore (thang máy) thì tốt; không có thì đi le scale, cầu thang. Bạn sống ở đâu trong thành phố: in centro hoặc in periferia (ở ngoại ô).

Giống đựcGiống cáiNghĩa
primoprimathứ nhất
secondosecondathứ hai
terzoterzathứ ba
quartoquartathứ tư
quintoquintathứ năm
decimodecimathứ mười

Abito in un appartamento al secondo piano, in periferia.Tôi sống trong một căn hộ ở tầng hai (tính từ trên tầng trệt), ở ngoại ô.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
l'appartamentocăn hộIl nostro appartamento ha tre camere.
Căn hộ của chúng tôi có ba phòng.
l'affittotiền thuê nhàL'affitto è di settecento euro al mese.
Tiền thuê là bảy trăm euro một tháng.
affittarethuê; cho thuêOgni estate affittano una casa al mare.
Mùa hè nào họ cũng thuê một ngôi nhà ở biển.
il monolocalecăn hộ một phòng (studio)Il monolocale è piccolo ma economico.
Căn studio nhỏ nhưng rẻ.
il bilocalecăn hộ hai phòngCerchiamo un bilocale vicino all'università.
Chúng tôi tìm một căn hộ hai phòng gần trường đại học.
ammobiliatocó sẵn đồ đạcAffitto una camera ammobiliata.
Tôi cho thuê một phòng có sẵn đồ đạc.
luminososáng sủaIl soggiorno è molto luminoso: ha tre finestre.
Phòng khách rất sáng: có ba cửa sổ.
il piano (della casa)tầng (nhà)A che piano abiti?
Bạn sống ở tầng mấy?
primothứ nhấtIl bagno è al primo piano.
Phòng tắm ở tầng một (ngay trên tầng trệt).
secondothứ haiPrendi la seconda strada a destra.
Rẽ vào con đường thứ hai bên phải.
terzothứ baMia sorella abita al terzo piano.
Chị tôi sống ở tầng ba (tính từ trên tầng trệt).
l'ascensorethang máyL'ascensore non funziona, prendiamo le scale.
Thang máy hỏng rồi, mình đi cầu thang nhé.
la periferiangoại ôIn periferia l'affitto costa meno.
Ở ngoại ô tiền thuê rẻ hơn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn sống một mình và chỉ cần một phòng với phòng tắm. Bạn tìm gì?

  1. l'ascensore
  2. il monolocale
  3. il bilocale
  4. il trilocale

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.