C'è hay è? Nhìn lại lần cuối
C’è (một) và ci sono (hai trở lên) đưa một thứ mới vào căn phòng, thường đi với un, una hoặc một con số. È và sono cho biết một vật đã biết ở đâu – thường có il, la, i, le. Câu trả lời ngắn giữ nguyên động từ: C’è un balcone? – Sì, c’è. / No, non c’è.
| Câu hỏi | Câu trả lời | Vì sao |
|---|---|---|
| C'è un balcone? | Sì, c'è. | thứ mới, một vật |
| Ci sono due bagni? | No, c'è un bagno solo. | thứ mới, hai trở lên |
| Dov'è la cucina? | È a sinistra. | vật đã biết, một |
| Dove sono le chiavi? | Sono sul tavolo. | vật đã biết, hai trở lên |
Từ chỉ vị trí có a nhập với mạo từ: accanto al letto, di fronte alla porta, vicino all’armadio; su và in cũng vậy: sul tavolo, nell’armadio. Màu sắc và số thứ tự là tính từ nên biến đổi: due divani bianchi, la prima porta, al terzo piano – trừ blu và rosa, không bao giờ đổi.
Elena abita al quarto piano: per fortuna c'è l'ascensore!Elena sống ở tầng bốn (quarto piano): may mà có thang máy!
Sul tavolo bianco ci sono due lampade verdi.Trên cái bàn trắng có hai cái đèn màu xanh lá.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ci sono | có (số nhiều) | Quante camere ci sono? Có bao nhiêu phòng? |
| la cucina | nhà bếp | Mangiamo in cucina, non in soggiorno. Chúng tôi ăn trong bếp, không phải ở phòng khách. |
| il soggiorno | phòng khách | Il soggiorno è la stanza più grande. Phòng khách là phòng lớn nhất. |
| la sedia | cái ghế | Questa sedia è vecchia ma comoda. Cái ghế này cũ nhưng ngồi êm. |
| sotto | dưới | Sotto il tavolo c'è il cane. Dưới gầm bàn có con chó. |
| accanto a | bên cạnh | La mia casa è accanto al parco. Nhà tôi ở cạnh công viên. |
| la finestra | cửa sổ | Dalla finestra vedo il mare. Từ cửa sổ tôi nhìn thấy biển. |
| bianco | màu trắng | I muri della cucina sono bianchi. Tường nhà bếp màu trắng. |
| l'appartamento | căn hộ | Questo appartamento è troppo caro. Căn hộ này đắt quá. |
| il piano (della casa) | tầng (nhà) | Il palazzo ha sei piani. Tòa nhà có sáu tầng. |
| l'ascensore | thang máy | Prendiamo l'ascensore, sono stanca. Mình đi thang máy đi, tôi mệt rồi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 3
- chọn đáp án: 1
- nối cặp: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: Nel mio appartamento ___ due bagni.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.