Lời chào, tên, quê quán: một lần giới thiệu trọn vẹn
Một lần tự giới thiệu đầy đủ bằng tiếng Ý có ba bước. Chào theo buổi – buongiorno, buonasera, hoặc ciao với bạn bè. Nói tên bằng mi chiamo hoặc sono. Rồi nói bạn từ đâu đến và sống ở đâu: sono di + thành phố, abito a + thành phố, và nếu muốn thì cả quốc tịch và ngôn ngữ bạn nói: Sono russa e parlo inglese. Người kia đáp Piacere!, và cuối cùng bạn chào ra về bằng arrivederci hoặc a presto.
| Đại từ | essere (là) | abitare (sống) | parlare (nói) |
|---|---|---|---|
| io | sono | abito | parlo |
| tu | sei | abiti | parli |
| lui, lei, Lei | è | abita | parla |
Tu hay Lei: một câu hỏi, hai cách nói
Mỗi câu hỏi của bài này đều có dạng tu và dạng Lei. Với Lei, động từ ở dạng của “anh ấy, cô ấy”, và ti đổi thành si. Hãy chọn theo người, không theo câu hỏi: trẻ em, bạn bè, bạn cùng lớp – tu; người lạ, người lớn tuổi, người đang làm việc – Lei.
| tu (thân mật) | Lei (lịch sự) |
|---|---|
| Come ti chiami? | Come si chiama? |
| Come stai? | Come sta? |
| Di dove sei? | Di dov'è? |
| Dove abiti? | Dove abita? |
| Scusa! | Scusi! |
| E tu? | E Lei? |
– Scusi, Lei di dov'è? – Sono di Bari. E Lei?– Xin lỗi, ông là người ở đâu ạ? – Tôi người Bari. Còn ông?
Ba cái bẫy trước bài kiểm tra
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| chiamarsi | tên là, được gọi là | Mi chiamo Pietro, piacere. Tôi tên là Pietro, rất vui được gặp bạn. |
| piacere | rất vui được gặp bạn | Piacere, sono Elena Bruni. Rất vui được gặp anh, tôi là Elena Bruni. |
| arrivederci | tạm biệt | Arrivederci, a domani! Tạm biệt, hẹn mai gặp lại! |
| essere | là, thì | Tu sei di Genova? Bạn là người Genova à? |
| abitare | sống, ở (nơi nào đó) | Giulia abita a Torino. Giulia sống ở Torino. |
| parlare | nói | Paolo parla inglese e tedesco. Paolo nói tiếng Anh và tiếng Đức. |
| di dove | từ đâu | Scusi, di dov'è? Xin lỗi, ông là người ở đâu ạ? |
| come stai | bạn khỏe không? (thân mật) | Ciao, Ivan, come stai? Chào Ivan, bạn khỏe không? |
| scusi | xin lỗi (lịch sự) | Scusi, Lei è italiano? Xin lỗi, ông là người Ý phải không? |
| Lei (formale) | ông, bà, anh, chị (lịch sự) | Lei parla francese? Bà có nói tiếng Pháp không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chín giờ sáng, bạn gặp cô giáo của mình, một người phụ nữ lớn tuổi. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.