Sáu động từ hằng ngày không theo quy tắc
Những động từ dùng nhiều nhất lại là động từ bất quy tắc, nên hãy học chúng theo bảng. Andare (đi) đổi gốc: vado, vai, va, vanno, nhưng andiamo, andate. Venire (đến) có chữ g ở dạng io và loro: vengo, vengono. Fare (làm) thì ngắn: faccio, fai, fa, facciamo, fate, fanno. Noi luôn tận cùng bằng -iamo, kể cả ở đây.
| Đại từ | andare (đi) | venire (đến) | fare (làm) |
|---|---|---|---|
| io | vado | vengo | faccio |
| tu | vai | vieni | fai |
| lui, lei, Lei | va | viene | fa |
| noi | andiamo | veniamo | facciamo |
| voi | andate | venite | fate |
| loro | vanno | vengono | fanno |
| Đại từ | stare (ở; khỏe, thế nào) | uscire (ra ngoài) | dare (cho, đưa) |
|---|---|---|---|
| io | sto | esco | do |
| tu | stai | esci | dai |
| lui, lei, Lei | sta | esce | dà |
| noi | stiamo | usciamo | diamo |
| voi | state | uscite | date |
| loro | stanno | escono | danno |
– Dove vai? – Vado al supermercato. Vieni anche tu?– Bạn đi đâu đấy? – Mình đi siêu thị. Bạn đi cùng không?
Những cụm cố định trong ngày
Các động từ này tạo nên nhiều cụm cố định: fare colazione (ăn sáng), fare la spesa (đi chợ mua thực phẩm), stare a casa (ở nhà), uscire con gli amici (đi chơi với bạn bè), andare al lavoro (đi làm). A casa không có mạo từ và vừa nghĩa “ở nhà” vừa nghĩa “về nhà”: sto a casa, vado a casa. Stare cũng là động từ trong Come stai? – sto bene.
Il sabato faccio la spesa e la sera esco con gli amici.Thứ Bảy tôi đi chợ, còn buổi tối tôi đi chơi với bạn bè.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| andare | đi | Andiamo a Napoli in treno. Chúng tôi đi Napoli bằng tàu hỏa. |
| venire | đến, tới | Vieni al cinema con noi? Bạn đi xem phim với chúng mình không? |
| fare | làm | Mio padre fa il medico. Bố tôi làm bác sĩ. |
| stare | ở, lưu lại; khỏe, thế nào | Come stanno i tuoi genitori? Bố mẹ bạn có khỏe không? |
| uscire | đi ra ngoài, ra khỏi | Esco di casa alle otto. Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ. |
| dare | cho, đưa | Mi dai il tuo numero di telefono? Bạn cho mình số điện thoại nhé? |
| fare colazione | ăn sáng | Facciamo colazione al bar? Mình ăn sáng ở quán bar nhé? |
| fare la spesa | đi chợ (mua thực phẩm) | Faccio la spesa il venerdì. Tôi đi chợ vào thứ Sáu. |
| il supermercato | siêu thị | Il supermercato chiude alle venti. Siêu thị đóng cửa lúc tám giờ tối. |
| il lavoro | công việc | Il lavoro finisce alle sei. Công việc kết thúc lúc sáu giờ. |
| gli amici | những người bạn | Gli amici di Marco sono simpatici. Bạn bè của Marco rất dễ mến. |
| a casa | ở nhà; về nhà | Torno a casa alle sette. Tôi về nhà lúc bảy giờ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 3
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: Noi ___ al cinema stasera.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.