Ôn tập: Bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha

Toàn bộ bảng chữ cái trong một lần nhìn

Bạn đã gặp đủ 26 chữ cái và các dấu. Phần lớn chữ cái đọc đúng như bạn đoán; bảng dưới đây gom lại những chữ hay làm người học bất ngờ – tên tiếng Bồ Đào Nha và điều cần nhớ về mỗi chữ.

Chữ cáiTênCần nhớTừ
H hagáđứng một mình thì không đọchora
J jjotanhư âm gi nhẹjanela
K kcapachỉ trong từ nước ngoàikiwi
Q qquêluôn có u theo sauqueijo
W wdâbliochỉ trong từ và tên nước ngoàiWagner
X xxisthường đọc như “sh”xaile
Y yípsilonchỉ trong từ và tên nước ngoàiyoga
Ç çcê cedilhaâm s trước a, o, upraça

Bốn chữ, một hình quay theo các hướng khác nhau. b: nét đứng, rồi bụng ở dưới bên phải. d: bụng trước, rồi nét đứng bên phải. p: nét đứng xuống dưới dòng, rồi bụng ở trên bên phải. q: bụng trước, rồi nét đứng xuống dưới dòng.

Các dấu vẫn giữ trên chữ hoa – trên biển hiệu và thực đơn bạn sẽ đọc PRAÇA, CAFÉ, AVÔ. Dấu được viết sau cùng, ngay trên chữ hoa.

Bốn quy tắc chính tả gánh gần hết bảng chữ cái: c và g đọc mềm trước e và i (cidade, gelo); âm k trước e và i viết là qu (queijo); ç cho âm s trước a, o, u (praça); và h ở đầu từ thì câm (hora).

A janela da casa dá para a praça.Cửa sổ của ngôi nhà nhìn ra quảng trường.

O queijo e a maçã estão na mesa.Phô mai và quả táo ở trên bàn.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
a casangôi nhàA casa é pequena.
Ngôi nhà nhỏ.
a janelacửa sổAbre a janela, por favor.
Mở cửa sổ ra giúp mình nhé.
o queijophô maiO queijo da Serra é famoso.
Phô mai Serra rất nổi tiếng.
a ruacon phốA rua é estreita.
Con phố hẹp.
o xailekhăn choàngA avó usa um xaile.
Bà quàng một chiếc khăn choàng.
a avóbàA avó tem oitenta anos.
Bà tám mươi tuổi.
o avôôngO avô lê o jornal.
Ông đọc báo.
a praçaquảng trườngA praça tem uma fonte.
Quảng trường có một đài phun nước.
a maçãquả táoComo uma maçã por dia.
Mỗi ngày tôi ăn một quả táo.
o açúcarđườngQueres açúcar?
Bạn có muốn đường không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào bắt đầu bằng một chữ cái không được đọc?

  1. uva
  2. casa
  3. hora
  4. ilha

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.