Một ngày thứ Bảy ở quảng trường
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Sábado. Há sol em Lisboa.
A família Gonçalves está num hotel na praça: a avó Rosa, o avô Zé, a mãe Isabel, a irmã Sofia e o bebé Tiago.
Na receção, a rececionista pergunta:
– Bom dia! O apelido, por favor?
– Gonçalves.
– Como se escreve? Pode soletrar?
– Gê, ó, ene, cê cedilha, á, ele, vê, é, esse. A primeira letra é maiúscula.
– Obrigada. E o e-mail?
– É isabel.goncalves@correio.com. Há um ponto entre isabel e goncalves, depois vem a arroba. Tudo em letra minúscula, sem acento e sem cedilha.
– E o nome do bebé?
– Tiago. Sem acento, sem til e sem hífen.
No quarto 10 há uma mesa e uma janela. Da janela, a avó vê a rua e a praça.
O avô pede um café com açúcar e um copo de água. A mãe come uma maçã e a Sofia come um kiwi. O bebé dorme.
Na praça há uma escola. Na porta, um cartaz: «Lições de português – uma hora por dia». A Sofia quer ir às lições.
Ao meio-dia, a família almoça numa tasca da rua. Na tasca há um gato. O gato dorme ao sol, com um olho aberto.
Na mesa há queijo de vaca e uva. A mãe corta o queijo com a faca.
O avô fala da Madeira, a ilha onde nasceu. A avó põe o xaile.
O bebé tem uma bola e um dado. O dado cai no chão.
– É um zero? – pergunta a Sofia.
– Não. Um dado não tem zero! – diz o avô.
No lago da praça nada um pato.
À noite há lua. A família volta para o hotel – a casa deles em Lisboa, por um dia.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a água | nước | A água está fria. Nước lạnh. |
| a bola | quả bóng | A bola é da Ana. Quả bóng là của Ana. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| o dado | con xúc xắc | O dado tem seis faces. Con xúc xắc có sáu mặt. |
| a escola | trường học | A escola fica perto. Trường học ở gần đây. |
| a faca | con dao | A faca está na gaveta. Con dao ở trong ngăn kéo. |
| o gato | con mèo | O gato dorme no sofá. Con mèo ngủ trên ghế sofa. |
| a hora | giờ, tiếng đồng hồ | A aula dura uma hora. Buổi học kéo dài một tiếng. |
| a ilha | hòn đảo | A Madeira é uma ilha. Madeira là một hòn đảo. |
| a janela | cửa sổ | Abre a janela, por favor. Mở cửa sổ ra giúp mình nhé. |
| o kiwi | quả kiwi | O kiwi é verde por dentro. Quả kiwi bên trong màu xanh. |
| a lua | mặt trăng | Hoje a lua está cheia. Hôm nay trăng tròn. |
| a mesa | cái bàn | O livro está na mesa. Quyển sách ở trên bàn. |
| o nome | tên | O meu nome é Rui. Tên tôi là Rui. |
| o olho | con mắt | O gato tem um olho fechado. Con mèo nhắm một mắt. |
| o pato | con vịt | O pato nada no lago. Con vịt bơi trong hồ. |
| o queijo | phô mai | O queijo da Serra é famoso. Phô mai Serra rất nổi tiếng. |
| a rua | con phố | A rua é estreita. Con phố hẹp. |
| o sol | mặt trời | Hoje há sol. Hôm nay trời nắng. |
| a tasca | quán ăn bình dân kiểu cũ | Jantamos numa tasca. Chúng tôi ăn tối ở một quán bình dân. |
| a uva | quả nho | Esta uva é doce. Quả nho này ngọt. |
| a vaca | con bò cái | A vaca come erva. Con bò ăn cỏ. |
| o xaile | khăn choàng | A avó usa um xaile. Bà quàng một chiếc khăn choàng. |
| o zero | số không | O código começa por zero. Mã số bắt đầu bằng số không. |
| é | là (anh ấy, cô ấy, nó là) | O café é bom. Cà phê ngon. |
| e | và | O gato e o pato. Con mèo và con vịt. |
| a avó | bà | A avó tem oitenta anos. Bà tám mươi tuổi. |
| o avô | ông | O avô lê o jornal. Ông đọc báo. |
| o café | cà phê (espresso) | Um café, por favor. Cho một ly cà phê espresso. |
| o bebé | em bé | O bebé dorme. Em bé đang ngủ. |
| a mãe | mẹ | A mãe chama-se Isabel. Mẹ tên là Isabel. |
| a irmã | chị gái, em gái | A minha irmã mora no Porto. Chị gái tôi sống ở Porto. |
| a maçã | quả táo | Como uma maçã por dia. Mỗi ngày tôi ăn một quả táo. |
| a praça | quảng trường | A praça tem uma fonte. Quảng trường có một đài phun nước. |
| o açúcar | đường | Queres açúcar? Bạn có muốn đường không? |
| as lições | các bài học | As lições são curtas. Các bài học ngắn. |
| soletrar | đánh vần | Podes soletrar o teu nome? Bạn đánh vần tên mình được không? |
| Como se escreve? | Viết như thế nào? | Desculpa, como se escreve? Xin lỗi, cái đó viết thế nào? |
| a letra | chữ cái | A primeira letra é um gê. Chữ cái đầu tiên là G. |
| maiúscula | chữ hoa | A primeira letra do nome é maiúscula. Chữ cái đầu của tên là chữ hoa. |
| minúscula | chữ thường | O e-mail é todo em minúsculas. Địa chỉ e-mail toàn chữ thường. |
| o acento | dấu (trên chữ) | José tem acento no e. José có dấu trên chữ e. |
| o til | dấu til (~ trên nguyên âm) | João tem til no a. João có dấu til trên chữ a. |
| a cedilha | dấu móc dưới chữ ç | Escreve com cedilha! Viết có dấu móc nhé! |
| a arroba | a còng (@) | O e-mail tem uma arroba. Địa chỉ e-mail có một dấu a còng. |
| o ponto (sinal) | dấu chấm (.) | Entre ana e lopes há um ponto. Giữa ana và lopes có một dấu chấm. |
| o hífen | dấu gạch nối (-) | Segunda-feira escreve-se com hífen. Segunda-feira (thứ Hai) được viết có gạch nối. |
| o e-mail | e-mail, địa chỉ thư điện tử | Qual é o teu e-mail? E-mail của bạn là gì? |
| o apelido | họ | Qual é o teu apelido? Họ của bạn là gì? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «A família Gonçalves está num hotel na praça.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.