Bốn cách nói điều bạn thích
Với việc bạn LÀM, thêm gern, lieber hoặc am liebsten sau động từ: Ich spiele gern Tennis. Với thứ bạn NHÌN THẤY, dùng gefallen – đồ vật là chủ ngữ: Der Rock gefällt mir. Die Schuhe gefallen mir. Khi quần áo hợp với ai đó, nói Das steht dir. Còn khi sai cỡ, món đồ zu groß hoặc zu klein với bạn: Die Jacke ist mir zu klein.
| Dạng | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| gern | việc bạn thích làm | Ich koche gern. |
| lieber | việc bạn thích hơn | Ich lese lieber. |
| am liebsten | việc bạn thích nhất | Am liebsten schwimme ich. |
| gefallen | đồ vật bạn nhìn thấy | Das Hemd gefällt mir. |
| stehen + dir | quần áo hợp với ai | Die Farbe steht dir. |
Ich tanze gern, aber am liebsten singe ich.Tôi thích nhảy, nhưng tôi thích hát nhất.
Quần áo, màu sắc và cửa hàng trong một bảng
Mạo từ của món đồ quyết định mọi thứ còn lại: đại từ (er, sie, es), từ để hỏi (welcher, welche, welches) và từ chỉ định (dieser, diese, dieses). Màu sắc sau sein không có đuôi: Die Hose ist schwarz. anprobieren tách ra trong câu đơn (Ich probiere den Rock an) và giữ nguyên sau động từ khuyết thiếu (Kann ich den Rock anprobieren?).
| Quần áo | Đại từ | Cái nào? | Cái này |
|---|---|---|---|
| der Rock | er | welcher | dieser |
| die Hose | sie | welche | diese |
| das Hemd | es | welches | dieses |
| die Schuhe | sie | welche | diese |
Welches Hemd nimmst du? – Dieses hier, es ist blau.Bạn lấy cái áo sơ mi nào? – Cái này đây, nó màu xanh dương.
Die Hose passt, aber die Farbe gefällt mir nicht.Cái quần vừa, nhưng tôi không thích màu.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Hobby | sở thích | Hast du ein Hobby? Bạn có sở thích gì không? |
| lieber | thích hơn; (động từ + lieber) thích làm hơn | Wir bleiben lieber zu Hause. Chúng tôi thích ở nhà hơn. |
| am liebsten | nhất; (động từ + am liebsten) thích làm nhất | Was isst du am liebsten? Bạn thích ăn gì nhất? |
| Rad fahren | đạp xe | Bei Regen fahre ich nicht Rad. Trời mưa tôi không đạp xe. |
| die Hose | cái quần | Die Hose ist neu. Cái quần còn mới. |
| der Rock | chân váy | Der Rock ist aus Wolle. Chân váy làm bằng len. |
| gefallen | làm ai thích; (mir gefällt …) tôi thích … | Wie gefällt dir Wien? Bạn thấy Viên thế nào? |
| schwarz | đen | Die Katze ist ganz schwarz. Con mèo đen tuyền. |
| die Größe | cỡ, kích cỡ | Meine Größe ist M. Cỡ của tôi là M. |
| anprobieren | mặc thử | Hier kann man nichts anprobieren. Ở đây không được mặc thử gì cả. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Nhảy là việc bạn thích nhất. Câu nào nói điều đó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.