Bữa tiệc sinh nhật
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Eine Nachricht in der Gruppe „Sportverein“:
„Hallo zusammen! Am Samstag habe ich Geburtstag und feiere eine Party – bei mir zu Hause, ab 19 Uhr. Wer Lust hat, kommt einfach! Euer Jonas“
Lea liest die Einladung und antwortet sofort: „Toll, ich komme gern! Was soll ich mitbringen?“ – „Vielleicht einen Salat?“
Ihre Freundin Mia schreibt: „Tut mir leid, ich kann leider nicht. Am Samstag arbeite ich.“
Lea kennt Jonas aus dem Verein. Im Profil von Jonas steht:
Name: Jonas Weber
Hobbys: Fußball spielen, Musik hören, Rad fahren, ins Kino gehen
Farbe: Grün
Lea hat andere Hobbys. In ihrer Freizeit wandert sie gern, und manchmal joggt sie. Aber sie malt lieber. Am liebsten malt sie Bilder von Bergen. Am Sonntag möchte sie mit ihrer Oma spazieren gehen.
Was schenken wir Jonas? Lea hat eine Idee: ein Hemd, natürlich in Grün! Am Freitag geht sie mit Mia in ein Geschäft in der Stadt. Die Verkäuferin fragt: „Welche Größe hat Ihr Freund?“ – „Größe L, glaube ich.“ Lea zeigt auf ein Hemd: „Dieses Hemd nehme ich!“
Dann sucht Lea etwas für die Party. Sie findet einen Rock und ein Kleid. „Kann ich den Rock anprobieren?“, fragt sie. Die Umkleidekabine ist hinten links. Der Rock ist rot, aber er ist zu klein. Das Kleid ist blau und passt gut. Mia sagt: „Das steht dir!“ Und die Schuhe? Lea hat schon Schuhe in Weiß. Das passt.
Mia probiert auch etwas an: eine Hose und eine Jacke. Die Hose ist schwarz, aber sie ist zu groß. Ein Pullover ist zu warm für den Sommer. Am Ende kauft Mia nichts.
An der Kasse fragt Lea: „Kann ich mit Karte zahlen?“ – „Ja, natürlich.“ Und noch eine Frage: „Kann man das Hemd umtauschen?“ – „Ja, zwei Wochen lang, mit dem Kassenbon.“ Mia kauft nur einen Kaffee im Café nebenan. Dort kann man nur bar zahlen.
Am Samstag ist die Party. Es sind viele Gäste da. Lea sagt: „Herzlichen Glückwunsch, Jonas! Alles Gute!“ und gibt ihm das Geschenk. Jonas macht es auf: „Ein Hemd in Grün! Das ist ja eine Überraschung. Es gefällt mir sehr!“
Später hören alle Musik, und alle tanzen. Die Party ist toll.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Freizeit | thời gian rảnh | Ich habe wenig Freizeit. Tôi có ít thời gian rảnh. |
| das Hobby | sở thích | Mein Hobby ist Fotografieren. Sở thích của tôi là chụp ảnh. |
| Fußball spielen | chơi bóng đá | Die Kinder spielen im Park Fußball. Bọn trẻ chơi bóng đá trong công viên. |
| Musik hören | nghe nhạc | Beim Kochen höre ich Musik. Khi nấu ăn tôi nghe nhạc. |
| wandern | đi bộ đường dài | Im Sommer wandern wir in der Schweiz. Mùa hè chúng tôi đi bộ đường dài ở Thụy Sĩ. |
| Rad fahren | đạp xe | Fährst du gern Rad? Bạn có thích đạp xe không? |
| ins Kino gehen | đi xem phim (ở rạp) | Am Freitag gehen wir ins Kino. Thứ Sáu chúng tôi đi xem phim. |
| spazieren gehen | đi dạo | Nach dem Essen gehen wir spazieren. Sau bữa ăn chúng tôi đi dạo. |
| joggen | chạy bộ | Er joggt jeden Morgen. Anh ấy chạy bộ mỗi sáng. |
| malen | vẽ tranh | Meine Tochter malt sehr gern. Con gái tôi rất thích vẽ tranh. |
| lieber | thích hơn; (động từ + lieber) thích làm hơn | Ich trinke lieber Tee. Tôi thích uống trà hơn. |
| am liebsten | nhất; (động từ + am liebsten) thích làm nhất | Am liebsten esse ich Pizza. Tôi thích ăn pizza nhất. |
| die Hose | cái quần | Die Hose ist zu lang. Cái quần dài quá. |
| der Rock | chân váy | Der Rock ist kurz und bunt. Chân váy ngắn và sặc sỡ. |
| das Kleid | váy liền, đầm | Sie trägt ein Kleid. Cô ấy mặc một chiếc đầm. |
| das Hemd | áo sơ mi | Das Hemd ist aus Baumwolle. Áo sơ mi làm bằng vải bông. |
| die Jacke | áo khoác | Nimm eine Jacke mit, es ist kalt! Mang theo áo khoác đi, trời lạnh đấy! |
| der Pullover | áo len | Im Winter trage ich oft einen Pullover. Mùa đông tôi hay mặc áo len. |
| die Schuhe | đôi giày | Wo sind meine Schuhe? Giày của tôi đâu rồi? |
| die Farbe | màu sắc | Blau ist meine Lieblingsfarbe. Màu xanh dương là màu yêu thích của tôi. |
| rot | đỏ | Die Tomaten sind schon rot. Cà chua đã chín đỏ rồi. |
| blau | xanh dương | Der Himmel ist heute blau. Hôm nay bầu trời xanh. |
| grün | xanh lá | Die Ampel ist grün, wir können gehen. Đèn xanh rồi, chúng ta đi được. |
| schwarz | đen | Mein Kaffee ist schwarz, ohne Milch. Cà phê của tôi là cà phê đen, không sữa. |
| weiß | trắng | Im Winter ist alles weiß. Mùa đông mọi thứ đều trắng xóa. |
| gefallen | làm ai thích; (mir gefällt …) tôi thích … | Das Bild gefällt mir. Tôi thích bức tranh này. |
| das Geschäft | cửa hàng | Das Geschäft ist bis acht Uhr offen. Cửa hàng mở cửa đến tám giờ. |
| die Größe | cỡ, kích cỡ | Haben Sie das in einer anderen Größe? Anh/chị có cái này cỡ khác không? |
| anprobieren | mặc thử | Du musst das Hemd anprobieren! Bạn phải mặc thử cái áo sơ mi này! |
| zu groß | quá to, quá rộng | Der Mantel ist mir zu groß. Cái áo măng tô quá rộng so với tôi. |
| zu klein | quá nhỏ, quá chật | Das T-Shirt ist leider zu klein. Tiếc là cái áo phông quá chật. |
| welcher / welche / welches | cái nào, … nào | Welche Farbe magst du? Bạn thích màu nào? |
| dieser / diese / dieses | này, cái này | Dieses Geschäft ist sehr teuer. Cửa hàng này rất đắt. |
| die Umkleidekabine | phòng thử đồ | Die Umkleidekabine ist besetzt. Phòng thử đồ đang có người. |
| die Kasse | quầy thu ngân | An der Kasse warten viele Leute. Nhiều người đang chờ ở quầy thu ngân. |
| mit Karte zahlen | trả bằng thẻ | Im Supermarkt zahle ich mit Karte. Ở siêu thị tôi trả bằng thẻ. |
| bar zahlen | trả tiền mặt | Auf dem Markt zahlt man meistens bar. Ở chợ người ta thường trả tiền mặt. |
| umtauschen | đổi (hàng) | Kann man das Geschenk umtauschen? Có đổi được món quà này không? |
| Das steht dir. | Cái đó hợp với bạn. | Die Brille ist toll. Das steht dir. Cặp kính đẹp lắm. Hợp với bạn đấy. |
| das Hobby | sở thích | Hast du ein Hobby? Bạn có sở thích gì không? |
| lieber | thích hơn; (động từ + lieber) thích làm hơn | Wir bleiben lieber zu Hause. Chúng tôi thích ở nhà hơn. |
| am liebsten | nhất; (động từ + am liebsten) thích làm nhất | Was isst du am liebsten? Bạn thích ăn gì nhất? |
| Rad fahren | đạp xe | Bei Regen fahre ich nicht Rad. Trời mưa tôi không đạp xe. |
| die Hose | cái quần | Die Hose ist neu. Cái quần còn mới. |
| der Rock | chân váy | Der Rock ist aus Wolle. Chân váy làm bằng len. |
| gefallen | làm ai thích; (mir gefällt …) tôi thích … | Wie gefällt dir Wien? Bạn thấy Viên thế nào? |
| schwarz | đen | Die Katze ist ganz schwarz. Con mèo đen tuyền. |
| die Größe | cỡ, kích cỡ | Meine Größe ist M. Cỡ của tôi là M. |
| anprobieren | mặc thử | Hier kann man nichts anprobieren. Ở đây không được mặc thử gì cả. |
| die Einladung | lời mời | Danke für die Einladung! Cảm ơn lời mời nhé! |
| die Party | bữa tiệc | Die Party beginnt um acht. Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ. |
| Lust haben | muốn, có hứng | Hast du Lust auf Pizza? Bạn có muốn ăn pizza không? |
| das Geschenk | món quà | Das Geschenk ist für dich. Món quà này dành cho bạn. |
| schenken | tặng (quà) | Wir schenken Oma Blumen. Chúng tôi tặng hoa cho bà. |
| feiern | tổ chức tiệc, ăn mừng | Wir feiern im Garten. Chúng tôi tổ chức tiệc trong vườn. |
| der Gast | khách | Der erste Gast kommt schon um sieben. Vị khách đầu tiên đến từ lúc bảy giờ. |
| mitbringen | mang theo | Soll ich etwas mitbringen? Tôi có nên mang gì theo không? |
| die Überraschung | sự bất ngờ | Die Party ist eine Überraschung für Paul. Bữa tiệc là một bất ngờ dành cho Paul. |
| Herzlichen Glückwunsch | chúc mừng | Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit! Chúc mừng đám cưới! |
| Alles Gute | chúc mọi điều tốt đẹp | Alles Gute für die Prüfung! Chúc bạn thi tốt! |
| toll | tuyệt, hay quá | Die Musik ist toll! Nhạc hay quá! |
| Tut mir leid. | Tôi xin lỗi. Tiếc quá. | Tut mir leid, ich bin zu spät. Xin lỗi, tôi đến muộn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Die Party ist am Sonntag.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.