Chặng kiểm tra: thành phố và chỉ đường

Những điều bạn đã làm được

Giờ bạn đã có thể đi lại trong một thành phố nói tiếng Đức. Hỏi xem có một địa điểm không bằng Gibt es hier einen/eine/ein …? (đối cách), hỏi nó ở đâu bằng Wo ist der/die/das …? (chủ cách). Bạn đi mit dem Bus, mit der U-Bahn và đến zum Bahnhof, zur Post – mit và zu luôn đi với tặng cách – hoặc nach Berlin và nach Hause. Và bạn chỉ đường bằng câu mệnh lệnh lịch sự: Gehen Sie geradeaus, biegen Sie an der Ampel links ab.

Chủ cáchTặng cáchzu + mạo từin + mạo từ
der Parkdem Parkzum Parkim Park
das Kinodem Kinozum Kinoim Kino
die Stadtder Stadtzur Stadtin der Stadt
die Städteden Städtenzu den Städtenin den Städten

Wo? và wohin?: in hay zu

Tiếng Đức có hai câu hỏi khác nhau. Wo? (ở đâu?) hỏi nơi chốn, và in + tặng cách trả lời: Ich bin im Park (in dem) – tôi đang ở công viên, Sie arbeitet in der Apotheke. Wohin? (đi đâu?) hỏi hướng đi, và zu + tặng cách trả lời: Ich gehe zum Park – tôi đi đến công viên. Khi đi vào một tòa nhà, bạn cũng sẽ nghe ins Kino (in das) – quy tắc đầy đủ về in với hai cách sẽ có ở chủ đề sau.

Ich warte im Café an der Ecke.Tôi đợi ở quán cà phê ở góc phố.

Nehmen Sie die U-Bahn bis zum Rathaus.Ông/bà đi tàu điện ngầm đến tòa thị chính.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
es gibtcóGibt es hier einen Parkplatz?
Ở đây có bãi đỗ xe không?
der Bahnhofnhà gaAm Bahnhof gibt es viele Geschäfte.
Ở nhà ga có nhiều cửa hàng.
die Haltestelletrạm dừng (xe buýt, tàu điện)An der Haltestelle warten viele Leute.
Nhiều người đang đợi ở trạm dừng.
mitvới, cùng; bằng (phương tiện)Fährst du mit uns?
Bạn đi cùng chúng tôi không?
zumđến (= zu dem)Ich bringe dich zum Bahnhof.
Tôi đưa bạn ra nhà ga.
zurđến (= zu der)Morgen gehe ich zur Ärztin.
Ngày mai tôi đi khám bác sĩ.
zu Fußđi bộGehst du zu Fuß oder fährst du?
Bạn đi bộ hay đi xe?
geradeausđi thẳngDann gehen Sie noch hundert Meter geradeaus.
Sau đó ông/bà đi thẳng thêm một trăm mét.
die Ampelđèn giao thôngWarten Sie, die Ampel ist noch rot!
Đợi đã, đèn vẫn còn đỏ!
gegenüberđối diệnDas Hotel liegt gegenüber dem Bahnhof.
Khách sạn nằm đối diện nhà ga.
weitxaWie weit ist es bis zum Zentrum?
Từ đây đến trung tâm bao xa?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Một người bạn gọi: Wo bist du? Bạn đang ở công viên. Bạn trả lời gì?

  1. Ich bin im Park.
  2. Ich bin zum Park.
  3. Ich bin nach Park.
  4. Ich bin mit dem Park.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.