Hai động từ then chốt đặt cạnh nhau
Essere nói một người là ai, là gì: quê quán (sono di Roma), quốc tịch, vai trò (è studente) và trạng thái, với tính từ (siamo stanchi). Avere nói một người có gì: đồ vật và người thân (ho una penna, ha un fratello), tuổi (ho vent'anni) và cảm giác của cơ thể, với danh từ (abbiamo fame). Cả hai đều bất quy tắc, và đại từ thường được bỏ – dạng động từ đã cho biết là ai.
| Đại từ | essere (là) | avere (có) |
|---|---|---|
| io | sono | ho |
| tu | sei | hai |
| lui, lei, Lei | è | ha |
| noi | siamo | abbiamo |
| voi | siete | avete |
| loro | sono | hanno |
Sono stanco, ho sonno: động từ nào?
| với essere | với avere |
|---|---|
| Sono stanca. | Ho sonno. |
| Sono di Napoli. | Ho trent'anni. |
| È studente. | Ha due sorelle. |
| Siamo contenti. | Abbiamo caldo. |
– Siete stanchi? – No, ma abbiamo fame!– Các bạn mệt không? – Không, nhưng chúng mình đói!
Những đuôi từ đi theo người
Tính từ sau essere thay đổi theo người: -o, -a, -i, -e (stanco, stanca, stanchi, stanche), hoặc -e / -i với những tính từ như gentile và giovane. Danh từ sau avere không bao giờ đổi: cả Marco và Anna đều nói ho fame. Molto và un po' trước tính từ giữ nguyên; molto trước danh từ thì hợp với danh từ: molta fame.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| essere | là, thì | Siete di Milano o di Torino? Các bạn người Milano hay Torino? |
| avere | có | Avete una penna, ragazzi? Các bạn có bút không? |
| non | không (trước động từ) | Paolo non ha fratelli. Paolo không có anh chị em. |
| noi | chúng tôi, chúng ta | Noi non abbiamo sonno! Chúng tôi không buồn ngủ! |
| loro | họ | Loro hanno ragione. Họ nói đúng. |
| stanco | mệt | Le ragazze sono stanche. Các cô gái đã mệt. |
| l'anno | năm | Mio fratello ha un anno e mezzo. Em trai tôi được một tuổi rưỡi. |
| la fame | cơn đói | Abbiamo molta fame! Chúng tôi đói lắm! |
| la paura | nỗi sợ | Hai paura, Sofia? Sofia, bạn sợ à? |
| simpatico | dễ mến, dễ thương | Marco e Luca sono simpatici. Marco và Luca rất dễ mến. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.