Ho fame, ho sonno: thành ngữ với avere và tả người

Ho fame: những gì cơ thể bạn “có”

Rất nhiều trạng thái của cơ thể và tâm trạng trong tiếng Ý được nói bằng avere + danh từ, không có mạo từ: “tôi có cái đói” thay vì “tôi đói”. Vì vậy ho fame (tôi đói), hai sete? (bạn khát không?), abbiamo sonno (chúng tôi buồn ngủ). Cùng mẫu đó có avere ragione (nói đúng) và avere torto (nói sai). Muốn mạnh hơn thì đặt molto trước danh từ và cho nó hợp với danh từ: ho molta fame, ho molto freddo.

Tiếng ÝNghĩa
avere fameđói
avere setekhát
avere caldothấy nóng
avere freddothấy lạnh
avere sonnobuồn ngủ
avere paurasợ
avere frettavội
avere ragionenói đúng
avere tortonói sai

– Hai fame? – No, ma ho molta sete!– Bạn đói không? – Không, nhưng mình khát lắm!

Marco è alto, Anna è alta: tả người

Để tả một người, hãy dùng essere + tính từ, và tính từ hợp với người đó, như bài trước: Marco è alto, Anna è alta. Tính từ tận cùng bằng -e có một dạng cho cả nam và nữ – Luca è gentile, Sara è gentile – và -i cho số nhiều của cả hai: gentili, giovani. Trong simpatico, chữ c đọc cứng, nhưng số nhiều cho nam là simpatici, c đọc mềm; cho nữ là simpatiche. Trước tính từ, molto (rất) và un po' (hơi, một chút) không bao giờ đổi: Anna è molto alta, siamo un po' stanchi.

một người nammột người nữnhiều người nam, hoặc nhóm nam nữnhiều người nữ
altoaltaaltialte
bassobassabassibasse
simpaticosimpaticasimpaticisimpatiche
gentilegentilegentiligentili
giovanegiovanegiovanigiovani

Marco è alto e molto simpatico, ma oggi è un po' stanco.Marco cao và rất dễ mến, nhưng hôm nay anh ấy hơi mệt.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
la famecơn đóiHai fame, Davide?
Davide, bạn đói không?
la setecơn khátDopo la lezione ho sempre sete.
Sau giờ học tôi lúc nào cũng khát.
il caldocái nóngAvete caldo? Siamo a luglio!
Các bạn thấy nóng à? Đang tháng Bảy mà!
il freddocái lạnhA Mosca ho sempre freddo.
Ở Moskva tôi lúc nào cũng thấy lạnh.
il sonnocơn buồn ngủÈ mezzanotte e Sofia ha sonno.
Đã nửa đêm và Sofia buồn ngủ.
la pauranỗi sợIl bambino ha paura del buio.
Đứa bé sợ bóng tối.
la frettasự vội vàngScusa, ho fretta!
Xin lỗi, mình đang vội!
la ragionelý lẽ; (avere ragione) nói đúngHai ragione, Paolo!
Paolo nói đúng đấy!
altocaoMio fratello è molto alto.
Anh trai tôi rất cao.
bassothấpMia sorella è bassa e bionda.
Chị gái tôi thấp và tóc vàng.
simpaticodễ mến, dễ thươngElena è molto simpatica.
Elena rất dễ mến.
gentiletử tếGrazie, sei molto gentile!
Cảm ơn, bạn tử tế quá!
giovanetrẻLa professoressa è giovane.
Cô giáo còn trẻ.
moltorất; nhiềuSiamo molto stanchi.
Chúng tôi rất mệt.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Marco cả ngày chưa ăn gì. Câu nào đúng?

  1. Marco ho fame.
  2. Marco hai fame.
  3. Marco ha fame.
  4. Marco è fame.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.