Mười hai chữ cái và tên gọi của chúng ở Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha được viết bằng 26 chữ cái Latinh, cộng thêm vài dấu và chữ ç (bài 3). Điều mới là TÊN GỌI của mỗi chữ cái ở Bồ Đào Nha và ÂM của nó. Hôm nay: từ A đến L, chữ hoa và chữ thường, mỗi chữ đi kèm một từ bắt đầu bằng nó – água, bola, casa … Có một chữ đứng một mình thì không bao giờ được đọc: h. hora (giờ) đọc là “ora”, hotel đọc là “otel”.
A hoa: hai chân nghiêng gặp nhau ở đỉnh, rồi nét ngang. a thường: phần tròn trước, rồi một nét ngắn xuống ở bên phải. B hoa: nét đứng, rồi hai bụng, bụng trên nhỏ hơn. b thường: một nét đứng cao với một bụng ở dưới.
C là một nét cong, mở về bên phải. D hoa: nét đứng, rồi một bụng lớn. d thường: phần tròn trước, rồi nét đứng cao bên phải – như chữ b quay ngược.
E hoa: nét đứng, rồi ba nét ngang – trên, giữa, dưới. e thường: nét ngang nhỏ trước, rồi cong lên, vòng qua trên và sang trái. F là chữ E thiếu nét ngang dưới cùng. f thường: một cái móc từ trên xuống, rồi một nét ngang ngắn.
G hoa: một chữ C, rồi một nét ngang ngắn quay vào trong. g thường: phần tròn, rồi cái đuôi xuống dưới dòng và cong sang trái. H hoa: hai nét đứng, rồi nét ngang ở giữa. h thường: một nét đứng cao và một vòm.
I hoa: một nét thẳng. i thường: một nét ngắn, rồi dấu chấm. J hoa: một nét xuống, cuối cùng móc sang trái. j thường: một nét xuống dưới dòng và cong sang trái, rồi dấu chấm.
K: nét đứng, rồi một nét từ trên bên phải vào giữa, rồi một nét từ đó ra dưới bên phải. L hoa: nét đứng, rồi nét chân sang phải. l thường: một nét cao, cuối hơi cong.
| Chữ cái | Tên gọi ở Bồ Đào Nha | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| A a | á | a mở khi có trọng âm; ngắn ở chỗ khác | água |
| B b | bê | b | bola |
| C c | cê | k trước a, o, u; s trước e, i | casa, cidade |
| D d | dê | d – luôn là d, kể cả trước i | dado |
| E e | é | é mở hoặc ê đóng; không trọng âm thì gần như mất (bài 2) | escola |
| F f | efe | ph (f) | faca |
| G g | gê | g trước a, o, u; như gi (âm j) trước e, i | gato, gelo |
| H h | agá | đứng một mình thì câm | hora |
| I i | i | i | ilha |
| J j | jota | như âm gi nhẹ (giống j trong tiếng Pháp) | janela |
| K k | capa | k; chỉ có trong từ và tên nước ngoài | kiwi |
| L l | ele | l; cuối âm tiết đọc nặng hơn (bài 2) | lua |
A Ana e o gato estão em casa.Ana và con mèo đang ở nhà.
O gato está na janela.Con mèo ở bên cửa sổ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a água | nước | A água está fria. Nước lạnh. |
| a bola | quả bóng | A bola é da Ana. Quả bóng là của Ana. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| o dado | con xúc xắc | O dado tem seis faces. Con xúc xắc có sáu mặt. |
| a escola | trường học | A escola fica perto. Trường học ở gần đây. |
| a faca | con dao | A faca está na gaveta. Con dao ở trong ngăn kéo. |
| o gato | con mèo | O gato dorme no sofá. Con mèo ngủ trên ghế sofa. |
| a hora | giờ, tiếng đồng hồ | A aula dura uma hora. Buổi học kéo dài một tiếng. |
| a ilha | hòn đảo | A Madeira é uma ilha. Madeira là một hòn đảo. |
| a janela | cửa sổ | Abre a janela, por favor. Mở cửa sổ ra giúp mình nhé. |
| o kiwi | quả kiwi | O kiwi é verde por dentro. Quả kiwi bên trong màu xanh. |
| a lua | mặt trăng | Hoje a lua está cheia. Hôm nay trăng tròn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ cái nào ở Bồ Đào Nha được gọi là “agá”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.