Thêm mười bốn chữ cái, trong đó ba chữ là “khách”
Phần còn lại của bảng chữ cái, từ M đến Z, với tên gọi ở Bồ Đào Nha. Hai chữ có cách dùng đặc biệt: q không bao giờ đứng mà thiếu u (queijo, quatro), còn x có nhiều âm – thường nhất là âm “s” uốn lưỡi như “sh” trong tiếng Anh, ví dụ xaile (khăn choàng). Ba chữ k, w và y là “khách”: chúng chỉ có trong từ và tên nước ngoài như kiwi, Wagner, yoga.
M hoa: hai nét đứng nối bằng một chữ V treo từ đỉnh. m thường: một nét đứng ngắn, rồi hai vòm cạnh nhau. N hoa: lên, chéo xuống, lại lên. n thường: một nét đứng ngắn và một vòm.
O: một hình bầu dục, bắt đầu từ trên và vòng sang trái. P hoa: nét đứng, rồi một bụng ở trên. p thường: một nét đứng xuống dưới dòng, rồi một bụng bên phải.
Q hoa: chữ O với cái đuôi ngắn cắt qua phía dưới bên phải. q thường: phần tròn, rồi nét đứng bên phải xuống dưới dòng. R hoa: chữ P, rồi một chân chéo xuống bên phải. r thường: một nét đứng ngắn và một vòm nhỏ dừng giữa chừng.
S: một nét – bắt đầu từ trên bên phải, cong sang trái, cắt qua giữa rồi cong về dưới bên trái. T hoa: nét “mái” trước, rồi nét đứng từ giữa xuống. t thường: một nét đứng hơi cong ở dưới, rồi nét ngang ngắn.
U hoa: xuống, vòng ở đáy rồi lên lại, một nét. u thường: xuống, vòng rồi lên, sau đó một nét đứng ngắn bên phải. V: hai nét gặp nhau ở dưới.
W: bốn nét, xuống-lên-xuống-lên, như hai chữ V cạnh nhau. X: hai đường chéo cắt nhau – đường từ trên bên trái viết trước.
Y hoa: hai cánh tay ngắn gặp nhau ở giữa, rồi nét đứng xuống. y thường: một nét ngắn chéo xuống bên phải, rồi một nét dài từ trên bên phải xuống dưới dòng. Z: nét ngang trên, đường chéo về dưới bên trái, nét ngang dưới.
| Chữ cái | Tên gọi ở Bồ Đào Nha | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| M m | eme | m; ở cuối từ chỉ làm nguyên âm thành âm mũi (bài 2) | mesa |
| N n | ene | n | nome |
| O o | ó | ó mở hoặc ô đóng; không trọng âm thì đọc như u (bài 2) | olho |
| P p | pê | p | pato |
| Q q | quê | luôn đi với u: k trước e, i (u câm); kw trước a | queijo, quatro |
| R r | erre | mạnh ở đầu từ; giữa hai nguyên âm là một cái bật lưỡi nhẹ (bài 2) | rua |
| S s | esse | s ở đầu; z giữa hai nguyên âm; như “sh” ở cuối (bài 2) | sol |
| T t | tê | t – luôn là t, kể cả trước i | tasca |
| U u | u | u | uva |
| V v | vê | v | vaca |
| W w | dâblio | chỉ có trong từ và tên nước ngoài | Wagner |
| X x | xis | thường đọc như “sh”; có bốn cách đọc (bài 2) | xaile |
| Y y | ípsilon | i; chỉ có trong từ và tên nước ngoài | yoga |
| Z z | zê | z (như d trong tiếng Việt miền Bắc) | zero |
O queijo está na mesa.Miếng phô mai ở trên bàn.
Na rua há uma tasca.Trên phố có một quán ăn nhỏ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a mesa | cái bàn | O livro está na mesa. Quyển sách ở trên bàn. |
| o nome | tên | O meu nome é Rui. Tên tôi là Rui. |
| o olho | con mắt | O gato tem um olho fechado. Con mèo nhắm một mắt. |
| o pato | con vịt | O pato nada no lago. Con vịt bơi trong hồ. |
| o queijo | phô mai | O queijo da Serra é famoso. Phô mai Serra rất nổi tiếng. |
| a rua | con phố | A rua é estreita. Con phố hẹp. |
| o sol | mặt trời | Hoje há sol. Hôm nay trời nắng. |
| a tasca | quán ăn bình dân kiểu cũ | Jantamos numa tasca. Chúng tôi ăn tối ở một quán bình dân. |
| a uva | quả nho | Esta uva é doce. Quả nho này ngọt. |
| a vaca | con bò cái | A vaca come erva. Con bò ăn cỏ. |
| o xaile | khăn choàng | A avó usa um xaile. Bà quàng một chiếc khăn choàng. |
| o zero | số không | O código começa por zero. Mã số bắt đầu bằng số không. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ cái nào luôn có u đi theo sau?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.