Lời chào trong ngày
Người Bồ Đào Nha chào theo giờ trong ngày: bom dia đến trưa, boa tarde buổi chiều, boa noite khi trời đã tối. Buổi tối boa noite cũng dùng để chào tạm biệt. Olá dùng được mọi lúc và thân mật hơn một chút. Khi ra về: adeus (tạm biệt), até logo (lát nữa gặp), até amanhã (mai gặp) và tchau rất thân mật.
| Cách nói | Khi nào |
|---|---|
| Bom dia | chào buổi sáng – đến trưa |
| Boa tarde | chào buổi chiều – đến khi trời tối |
| Boa noite | chào buổi tối, chúc ngủ ngon – khi trời tối, cả lúc chào về |
| Olá | xin chào – lúc nào cũng được |
| Adeus | tạm biệt |
| Até logo | lát nữa gặp (trong ngày) |
| Até amanhã | mai gặp lại |
Nói tên mình: Chamo-me …
Động từ là chamar-se (được gọi là, tên là). Ở Bồ Đào Nha, từ nhỏ me (bản thân mình) đứng SAU động từ, nối bằng gạch ngang: Chamo-me Ana (Tôi tên là Ana). Cũng phổ biến: O meu nome é Ana (Tên tôi là Ana). Có thể thêm eu (tôi): Eu chamo-me Ana. Hỏi bạn bè hay người trẻ thì dùng tu (bạn): Como te chamas? Sau từ hỏi como, từ nhỏ chuyển lên trước động từ: te chamas. Hỏi lịch sự, với người lớn tuổi hay khách hàng: Como se chama?
| Ngôi | Dạng | Nghĩa |
|---|---|---|
| eu | Chamo-me Ana. | Tôi tên là Ana. |
| tu | Como te chamas? | Bạn tên là gì? (với bạn bè) |
| o senhor, a senhora | Como se chama? | Ông/bà tên là gì? (lịch sự) |
Olá! Chamo-me Inês.Xin chào! Tôi tên là Inês.
– Muito prazer. – Igualmente!– Rất vui được gặp bạn. – Tôi cũng vậy!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| olá | xin chào | Olá, Pedro! Chào Pedro! |
| bom dia | chào buổi sáng | Bom dia a todos! Chào buổi sáng mọi người! |
| boa tarde | chào buổi chiều | Boa tarde, professora! Chào cô buổi chiều! |
| boa noite | chào buổi tối; chúc ngủ ngon | Boa noite e até amanhã! Chúc ngủ ngon và mai gặp lại! |
| adeus | tạm biệt | Adeus, até à próxima! Tạm biệt, hẹn lần sau! |
| até logo | lát nữa gặp | Até logo, mãe! Lát nữa gặp nhé mẹ! |
| muito prazer | rất vui được gặp | Muito prazer, Rita! Rất vui được gặp chị, Rita! |
| igualmente | bạn cũng vậy, tôi cũng thế | Obrigado, igualmente! Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! |
| o nome | tên | O meu nome é Rui. Tên tôi là Rui. |
| chamar-se | tên là, được gọi là | Como se chama a professora? Cô giáo tên là gì? |
| eu | tôi | Eu chamo-me Tiago. Tôi tên là Tiago. |
| tu | bạn, cậu (thân mật) | E tu, como te chamas? Còn bạn, bạn tên là gì? |
| como | như thế nào, thế nào | Como se escreve o teu nome? Tên bạn viết thế nào? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chín giờ tối, bạn bước vào nhà hàng. Bạn chào người phục vụ thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.