Nói gì, và nói với ai
Một cuộc gặp ở Bồ Đào Nha có ba bước: lời chào theo giờ (bom dia, boa tarde, boa noite), tên (Chamo-me …, O meu nome é …) và lời đáp (Muito prazer – Igualmente). Rồi chọn cách xưng hô: tu với bạn bè và người cùng tuổi (Como estás?, Como te chamas?), o senhor / a senhora với người lớn tuổi và khách hàng (Como está?, Como se chama?).
| Tình huống | Cách nói |
|---|---|
| bạn bè, buổi sáng | Bom dia! Como estás? |
| một bà lớn tuổi, buổi chiều | Boa tarde! Como está? |
| người mới quen cùng tuổi | Olá! Como te chamas? |
| ra về, lát nữa gặp lại | Até logo! |
Quê quán, nơi ở và ngôn ngữ
ser de để nói quê (do Porto, da Rússia, de Lisboa), morar em để nói nơi ở (no Porto, em Lisboa), falar + ngôn ngữ (Falo inglês). tu tận cùng bằng -s (és, moras, falas, estás), vocês chia như eles (são, moram, falam).
| Ngôi | ser | estar | morar |
|---|---|---|---|
| eu | sou | estou | moro |
| tu | és | estás | moras |
| ele, ela, você, o senhor | é | está | mora |
| nós | somos | estamos | moramos |
| vocês, eles, elas | são | estão | moram |
– De onde é a senhora? – Sou de Faro.– Bà là người ở đâu ạ? – Tôi người Faro.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| chamar-se | tên là, được gọi là | Como se chama a professora? Cô giáo tên là gì? |
| ser | là, thì (ai, gì, từ đâu) | Ser de Lisboa é bom. Là người Lisboa thật tốt. |
| morar | sống, ở (tại một nơi) | Onde mora a tua irmã? Chị gái bạn sống ở đâu? |
| falar | nói | A avó fala devagar. Bà nói chậm. |
| de onde | từ đâu | De onde é o professor? Thầy giáo từ đâu đến? |
| o senhor | ông, ngài (lịch sự, với nam) | O senhor fala inglês? Ông có nói tiếng Anh không ạ? |
| a senhora | bà (lịch sự, với nữ) | A senhora mora aqui? Bà sống ở đây ạ? |
| tudo bem | mọi thứ ổn, ổn cả | Olá, Marta! Tudo bem? Chào Marta! Ổn cả chứ? |
| muito prazer | rất vui được gặp | Muito prazer, Rita! Rất vui được gặp chị, Rita! |
| a cidade | thành phố | O Porto é uma cidade bonita. Porto là một thành phố đẹp. |
| obrigada | cảm ơn (phụ nữ nói) | Obrigada pelo café! Cảm ơn vì ly cà phê! |
| até logo | lát nữa gặp | Até logo, mãe! Lát nữa gặp nhé mẹ! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 3
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Mười giờ sáng, ngày đầu đi làm: bạn chào bà sếp mới lớn tuổi và hỏi thăm bà. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.