Tudo bem? – hỏi thăm, tu, você và o senhor

Hỏi thăm người khác

Câu hỏi hằng ngày là Tudo bem? (ổn cả chứ?), trả lời Tudo bem hoặc Tudo, e tu? Với động từ estar (thì, ở – nói về trạng thái): Como estás? với bạn bè, Como está? khi lịch sự. Trả lời: Estou bem, obrigado (Tôi khỏe, cảm ơn), Mais ou menos (tạm được), Estou cansado (Tôi mệt) – phụ nữ nói cansada.

Cách nóiNghĩa
Tudo bem?Ổn cả chứ?
Como estás?Bạn khỏe không? (với bạn bè)
Como está?Ông/bà khỏe không? (lịch sự)
Estou bem, obrigado.Tôi khỏe, cảm ơn.
Mais ou menos.Tạm được.
Estou cansada.Tôi mệt. (phụ nữ nói)

tu, o senhor, a senhora – và você

tu dùng với bạn bè, gia đình, trẻ em và người cùng tuổi. Với người lớn tuổi, trong cửa hàng hay văn phòng, hãy nói o senhor (với nam) hoặc a senhora (với nữ) và chia động từ ở ngôi “anh ấy/cô ấy”: O senhor está bem? Người Bồ Đào Nha cũng hay gọi thẳng tên: A Joana quer um café? (Chị Joana uống cà phê không?). Você vẫn có, nhưng nhiều người thấy nó quá trống với người lớn tuổi – o senhor / a senhora là lựa chọn lịch sự an toàn.

Bom dia! A senhora está bem?Chào bà buổi sáng! Bà khỏe không ạ?

A Joana quer um café?Chị Joana uống cà phê không? (lịch sự, gọi tên)

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
tudo bemmọi thứ ổn, ổn cảOlá, Marta! Tudo bem?
Chào Marta! Ổn cả chứ?
como estásbạn khỏe không? (thân mật)Bom dia, avó! Como estás?
Chào bà buổi sáng! Bà khỏe không?
bemkhỏe, tốtHoje estou bem.
Hôm nay tôi khỏe.
mais ou menostạm đượcO trabalho? Mais ou menos.
Công việc à? Tạm được.
cansadomệtO Pedro está muito cansado.
Pedro rất mệt.
obrigadocảm ơn (nam giới nói)Obrigado, até amanhã!
Cảm ơn, hẹn mai gặp lại!
obrigadacảm ơn (phụ nữ nói)Obrigada pelo café!
Cảm ơn vì ly cà phê!
e tucòn bạn? (thân mật)Estou bem. E tu?
Mình khỏe. Còn bạn?
o senhorông, ngài (lịch sự, với nam)O senhor fala inglês?
Ông có nói tiếng Anh không ạ?
a senhorabà (lịch sự, với nữ)A senhora mora aqui?
Bà sống ở đây ạ?
o amigobạn (nam)O Rui é um amigo da escola.
Rui là một người bạn cùng trường.
a amigabạn (nữ)A minha amiga chama-se Beatriz.
Bạn gái của tôi tên là Beatriz.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 9 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Rita nhận ly cà phê và cảm ơn người phục vụ. Cô ấy nói gì?

  1. Obrigada
  2. Igualmente
  3. Obrigado

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.