Địa điểm ở một thị trấn Bồ Đào Nha
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| a farmácia | hiệu thuốc (chữ thập xanh) |
| o multibanco | máy rút tiền ATM |
| a paragem de autocarro | trạm xe buýt |
| os correios | bưu điện |
| a câmara municipal | tòa thị chính |
| o centro comercial | trung tâm thương mại |
Há: có
“Có” (tồn tại) là há – giống nhau cho số ít và số nhiều: Há uma farmácia aqui perto? (Gần đây có hiệu thuốc không?) – Há, na praça. Há duas paragens nesta rua. Não há multibanco aqui.
Fica: nằm ở đâu
Với tòa nhà cố định, dùng ficar: Onde fica o hospital? (Bệnh viện ở đâu?) Os correios ficam ao lado do banco. Cũng có thể nói é: Onde é a farmácia? perto de nghĩa là gần: perto do mercado.
Ở: no, na, nos, nas
| em + mạo từ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| em + o | no | no banco |
| em + a | na | na praça |
| em + os | nos | nos correios |
| em + as | nas | nas lojas |
Há um multibanco na praça, perto da farmácia.Có một máy ATM ở quảng trường, gần hiệu thuốc.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a farmácia | hiệu thuốc | A farmácia abre às nove. Hiệu thuốc mở cửa lúc chín giờ. |
| o banco | ngân hàng | O banco abre às oito e meia. Ngân hàng mở cửa lúc tám giờ rưỡi. |
| o multibanco | máy ATM (Bồ Đào Nha) | Preciso de ir ao multibanco. Tôi cần đi rút tiền ở ATM. |
| a praça | quảng trường | A praça tem uma fonte. Quảng trường có một đài phun nước. |
| o centro comercial | trung tâm thương mại | O centro comercial fecha às onze. Trung tâm thương mại đóng cửa lúc mười một giờ. |
| a paragem | trạm dừng (xe buýt, tàu điện) | A paragem fica em frente ao café. Trạm dừng ở đối diện quán cà phê. |
| o mercado | chợ | Ao sábado vou ao mercado. Thứ Bảy tôi đi chợ. |
| o hospital | bệnh viện | O hospital fica longe do centro. Bệnh viện ở xa trung tâm. |
| os correios | bưu điện | Os correios fecham à uma. Bưu điện đóng cửa lúc một giờ. |
| há | có (tồn tại) | Há muitos cafés nesta rua. Trên con phố này có nhiều quán cà phê. |
| ficar | nằm ở; ở lại | A escola fica longe? Trường có xa không? |
| perto | gần | Moro perto da escola. Tôi sống gần trường. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 5
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn cần tiền mặt. Bạn đi đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.