Ir và vir
| Ngôi | ir (đi) | vir (đến) |
|---|---|---|
| eu | vou | venho |
| tu | vais | vens |
| ele, ela, o senhor | vai | vem |
| nós | vamos | vimos |
| eles, elas, vocês | vão | vêm |
Cả hai động từ đều bất quy tắc – hãy học thuộc. ir a dùng cho chuyến ghé ngắn, ir para cho điểm đến: Vou ao mercado. (a + o = ao) Vamos à praia. (a + a = à) Vou para Lisboa amanhã. Với vir, nơi xuất phát đi với de: Venho do trabalho. De onde vens?
Đi bằng gì
Phương tiện đi với de, không mạo từ: de autocarro (bằng xe buýt), de metro, de comboio (bằng tàu hỏa), de elétrico (bằng tàu điện), de carro, de bicicleta, de táxi. Còn đi bộ là a pé.
Vou para o trabalho de metro e volto a pé.Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm và đi bộ về.
Bắt xe và trở về
Ở Bồ Đào Nha, đón xe buýt hay tàu là apanhar: Apanho o comboio às oito. Apanhas o autocarro aqui? Quay về là voltar: Volto às seis.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ir | đi | Vais à festa no sábado? Thứ Bảy bạn có đi dự tiệc không? |
| vir | đến | Os meus primos vêm de Braga. Các anh em họ của tôi đến từ Braga. |
| o autocarro | xe buýt (Bồ Đào Nha) | O autocarro 15 vai para o centro. Xe buýt số 15 đi vào trung tâm. |
| o metro | tàu điện ngầm | O metro é rápido e barato. Tàu điện ngầm nhanh và rẻ. |
| o comboio | tàu hỏa (Bồ Đào Nha) | O comboio para o Porto sai às dez. Tàu đi Porto khởi hành lúc mười giờ. |
| o elétrico | tàu điện, xe điện | O elétrico 28 passa pela Graça. Tàu điện số 28 đi qua khu Graça. |
| o carro | xe hơi | O carro do avô é velho. Xe của ông đã cũ. |
| a bicicleta | xe đạp | Vou para a faculdade de bicicleta. Tôi đi học đại học bằng xe đạp. |
| a pé | đi bộ | A escola fica perto: vamos a pé. Trường ở gần: mình đi bộ nhé. |
| o táxi | xe taxi | Apanho um táxi para o aeroporto. Tôi bắt taxi ra sân bay. |
| apanhar | đón, bắt (xe buýt, tàu) | Apanho o autocarro em frente à farmácia. Tôi bắt xe buýt ở trước hiệu thuốc. |
| voltar | trở về | Volto para casa às sete. Tôi về nhà lúc bảy giờ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 5
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Động từ ir: Eu ___ ao mercado.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.