Những gì bạn đã làm được
Sau ba bài, bạn đã có thể nói những phút đầu của một cuộc trò chuyện bằng tiếng Bồ Đào Nha: chào theo buổi, nói tên bằng meu nome é hoặc eu me chamo, nói mình từ đâu đến với ser de và sống ở đâu với morar em, kể các ngôn ngữ mình nói với falar, và hỏi Tudo bem?. Bạn cũng biết lựa chọn xưng hô quan trọng nhất của tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil: você với gần như mọi người, o senhor và a senhora với người lớn tuổi và lúc trang trọng – động từ vẫn chia y như vậy.
| Bước | Với você | Với o senhor / a senhora |
|---|---|---|
| chào | Oi, tudo bem? | Boa tarde! Como o senhor está? |
| hỏi tên | Como você se chama? | Como a senhora se chama? |
| hỏi quê quán | De onde você é? | De onde o senhor é? |
| hỏi nơi ở | Onde você mora? | Onde a senhora mora? |
Bốn động từ trong một bảng
você, ele, ela và a gente dùng chung một dạng động từ, vocês, eles và elas cũng vậy – vì thế bảng dưới đây chỉ cần bốn dòng. chamar-se luôn mang theo đại từ nhỏ, và ở Brazil đại từ ấy đứng trước động từ: me chamo, se chama, nos chamamos, se chamam. Câu hỏi có–không giữ trật tự của câu kể, chỉ đổi ngữ điệu: Vocês falam inglês? – và câu trả lời ngắn tự nhiên là lặp lại động từ: Falamos.
| Đại từ | ser (là) | morar (sống) | falar (nói) | chamar-se (tên là) |
|---|---|---|---|---|
| eu | sou | moro | falo | me chamo |
| você, ele, ela, a gente | é | mora | fala | se chama |
| nós | somos | moramos | falamos | nos chamamos |
| vocês, eles, elas | são | moram | falam | se chamam |
– De onde vocês são? – A gente é de Porto Alegre, mas mora em São Paulo.– Các bạn đến từ đâu? – Bọn mình đến từ Porto Alegre, nhưng sống ở São Paulo.
do, da, no, na – nhắc lại một lần nữa
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| chamar-se | tên là, được gọi là | Eles se chamam Rita e Jorge. Họ tên là Rita và Jorge. |
| prazer | rất vui được gặp | Muito prazer, Nina! Rất vui được gặp bạn, Nina! |
| tchau | tạm biệt | Tchau, gente, boa noite! Tạm biệt mọi người, chúc ngủ ngon! |
| ser | là | Vocês são de Recife? Các bạn đến từ Recife à? |
| morar | sống (ở đâu đó) | A gente mora perto da praia. Chúng tôi sống gần biển. |
| falar | nói | Eles falam japonês em casa. Ở nhà họ nói tiếng Nhật. |
| de onde | từ đâu | De onde é o seu professor? Thầy giáo của bạn đến từ đâu? |
| tudo bem | khỏe không?, ổn cả | Tudo bem com você? Bạn vẫn ổn chứ? |
| o senhor | ông (xưng hô lịch sự với nam) | O senhor é de Salvador? Ông là người Salvador ạ? |
| a amiga | bạn (nữ) | Lúcia é amiga da minha mãe. Lúcia là bạn của mẹ tôi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn gặp bà của bạn mình lần đầu, vào buổi chiều. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.