Những gì bạn đã làm được
Giờ bạn đã biết gọi tên các địa điểm trong một thành phố Brazil, nói ở đâu có gì bằng tem và nó nằm ở đâu bằng ficar, đi và đến bằng ir và vir, nói phương tiện (de ônibus, a pé), hỏi và chỉ đường. Gần như câu nào trong bài cũng có một giới từ nhập với mạo từ – bảng dưới đây gom cả bốn giới từ lại.
| Giới từ | với o | với a | với os | với as |
|---|---|---|---|---|
| em (ở, trong) | no | na | nos | nas |
| a (đến) | ao | à | aos | às |
| de (của, từ) | do | da | dos | das |
| por (qua) | pelo | pela | pelos | pelas |
Moro perto da praia, mas trabalho no centro.Tôi sống gần biển nhưng làm việc ở trung tâm.
Đi, đến và tìm đường
ir: vou, vai, vamos, vão. vir: venho, vem, vimos, vêm – vem cho một người, vêm cho nhiều người. Phương tiện đi với de, không mạo từ (de metrô, de táxi), đi bộ là a pé, còn “về nhà” là casa không mạo từ (Volto para casa). Chỉ đường dùng những câu mệnh lệnh cố định: Siga em frente, Vire à direita, Atravesse a rua, Passe pela praça, Pegue a primeira à esquerda.
A gente vem de ônibus e volta de metrô.Chúng tôi đến bằng xe buýt và về bằng tàu điện ngầm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tem (existe) | có (ở đâu đó) | Aqui no bairro tem três escolas. Ở khu phố này có ba trường học. |
| perto | gần | Tem um parque bem perto da minha casa. Có một công viên rất gần nhà tôi. |
| longe | xa | A praia fica longe do centro? Bãi biển có xa trung tâm không? |
| o bairro | khu phố | Meu bairro tem uma feira todo domingo. Khu phố tôi có chợ phiên vào mỗi Chủ nhật. |
| ir | đi | Nós vamos ao cinema no sábado. Thứ Bảy chúng tôi đi xem phim. |
| vir | đến, tới | Eles vêm para o almoço de domingo. Họ đến dự bữa trưa Chủ nhật. |
| pegar | bắt (xe), đi (xe); cầm lấy | A Carla pega o metrô às oito. Carla đi tàu điện ngầm lúc tám giờ. |
| voltar | quay về, trở về | Nós voltamos para casa de táxi. Chúng tôi về nhà bằng taxi. |
| virar | rẽ, quẹo | O carro vira na esquina. Chiếc ô tô rẽ ở góc đường. |
| atravessar | băng qua | Atravesse a praça e siga em frente. Băng qua quảng trường rồi đi thẳng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.