Lavar a louça, arrumar a casa: việc nhà
| Việc nhà | Nghĩa |
|---|---|
| lavar a louça | rửa chén bát |
| lavar a roupa | giặt quần áo |
| passar roupa | ủi quần áo |
| arrumar a casa | dọn dẹp nhà cửa |
| limpar o banheiro | lau dọn phòng tắm |
| fazer compras | đi chợ, mua sắm |
Lavar là rửa, giặt bằng nước – chén bát, quần áo, xe. Limpar là làm sạch nói chung – nhà bếp, phòng tắm, cái bàn. Arrumar là sắp xếp cho gọn: arrumar o quarto, còn arrumar a cama là dọn giường. Và fazer xuất hiện trong nhiều việc nhà: fazer compras, fazer a comida (nấu ăn), fazer faxina (tổng vệ sinh).
No sábado eu lavo a roupa e arrumo a casa.Thứ Bảy tôi giặt quần áo và dọn dẹp nhà cửa.
No fim de semana: cuối tuần
Cuối tuần là o fim de semana – no fim de semana cho cuối tuần này, nos fins de semana cho mọi cuối tuần. Người Brazil thích sair com os amigos, ir à praia, passear ở công viên hay trung tâm thương mại, ver série và đơn giản là descansar. Nhớ các dạng eu bất quy tắc: saio, vejo, faço.
Dar và pôr có trong nhiều cụm cố định. Dar uma volta là đi dạo hay đi một vòng; dar banho no cachorro là tắm cho chó; pôr a mesa là dọn bàn ăn; pôr a roupa na máquina là cho quần áo vào máy giặt. Khi nói, colocar hay thay cho pôr: colocar a mesa.
Depois do almoço, a gente dá uma volta na praia.Sau bữa trưa, chúng tôi đi dạo một vòng trên bãi biển.
Eu ponho a mesa e meu marido lava a louça.Tôi dọn bàn ăn còn chồng tôi rửa chén.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lavar | rửa, giặt | Meu pai lava o carro no domingo. Bố tôi rửa xe vào Chủ nhật. |
| arrumar | dọn dẹp, sắp xếp | Eu arrumo a cama todo dia. Ngày nào tôi cũng dọn giường. |
| a louça | chén bát | Quem lava a louça hoje? Hôm nay ai rửa chén? |
| a roupa | quần áo | A roupa está na máquina. Quần áo đang ở trong máy giặt. |
| fazer compras | đi chợ, mua sắm | Ela faz compras no mercado do bairro. Cô ấy đi chợ ở siêu thị trong khu phố. |
| o fim de semana | cuối tuần | O que você faz no fim de semana? Cuối tuần bạn làm gì? |
| a praia | bãi biển | A praia fica cheia no domingo. Chủ nhật bãi biển đông người. |
| a série | phim bộ | Eu vejo uma série nova toda semana. Tuần nào tôi cũng xem một bộ phim mới. |
| descansar | nghỉ ngơi | No domingo eu só descanso. Chủ nhật tôi chỉ nghỉ ngơi. |
| limpar | lau chùi, làm sạch | A gente limpa a cozinha depois do almoço. Chúng tôi dọn bếp sau bữa trưa. |
| passear | đi dạo, đi chơi | Eles passeiam no parque à tarde. Họ đi dạo trong công viên vào buổi chiều. |
| passar roupa | ủi quần áo | Eu não gosto de passar roupa. Tôi không thích ủi đồ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hôm nay là thứ Bảy nóng bức và bạn muốn bơi ở biển. Bạn đi đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.