Thêm mười ba chữ cái và bốn điều bất ngờ
Hôm nay bạn học hết bảng chữ cái: từ N đến Z. Phần lớn các chữ này đọc như bạn nghĩ, nhưng có bốn chữ thì không, và chính chúng làm lộ giọng người nước ngoài. V thường đọc như “ph”: Vater là “PHA-tơ”. W đọc như “v” tiếng Việt: Wasser là “VA-xơ”. Z luôn là “ts”: Zoo là “tsô”. Còn S đứng trước nguyên âm thì rung như “d” miền Bắc (âm z): Sonne là “DON-nơ”. Chữ R tiếng Đức phát ra từ cổ họng, và sau nguyên âm nó thường tan thành một âm “ơ” ngắn: Uhr nghe gần như “u-ơ”.
N đọc là “en”, O là “ô”. N hoa: nét lên, nét chéo xuống, nét lên. n thường: một nét sổ ngắn và một vòm. O: một vòng tròn, bắt đầu từ trên và đi sang trái.
P đọc là “pê”, Q là “cu”. P hoa: nét sổ, rồi một bụng ở trên. p thường: nét sổ đi xuống dưới dòng. Q: chữ O có một cái đuôi nhỏ. Trong tiếng Đức, q luôn đi với u, và qu đọc là “kv”: Quelle.
R đọc là “e-r” (r trong cổ họng), S là “ét”. R hoa: chữ P thêm một chân. r thường: nét sổ ngắn và một cái vai nhỏ. S: một nét uốn như con rắn, bắt đầu từ trên bên phải.
T đọc là “tê”, U là “u”. T hoa: nét sổ, rồi mái ngang ở trên. t thường: nét sổ với một nét ngang ngắn gần đỉnh. U: xuống, vòng ở đáy rồi lên; u thường thêm một nét sổ ngắn bên phải.
V đọc là “phao”, W là “vê”. V: hai nét gặp nhau ở dưới. W: bốn nét, xuống-lên-xuống-lên, như hai chữ V cạnh nhau.
X đọc là “íc-x”, Y là “ÚP-xi-lon”. X: hai nét bắt chéo. Y hoa: chữ V nhỏ trên một nét sổ. y thường: một nét ngắn và một nét dài chạy xuống dưới dòng. Cả hai chữ đều hiếm trong từ tiếng Đức.
Z đọc là “txét”. Ba nét: nét ngang trên, nét chéo xuống bên trái, nét ngang dưới. Luôn đọc là “ts”.
| Chữ cái | Tên tiếng Đức | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| N n | en | n | Name |
| O o | o | “ô” | Oma |
| P p | pe | p bật hơi | Papa |
| Q q | ku | chỉ trong qu, đọc “kv” | Quelle |
| R r | er | trong cổ họng; sau nguyên âm là “ơ” ngắn | Rose |
| S s | es | trước nguyên âm như “d” miền Bắc; còn lại là “x” | Sonne |
| T t | te | th nhẹ, bật hơi | Tee |
| U u | u | “u” | Uhr |
| V v | fau | thường là “ph” | Vater |
| W w | we | “v” | Wasser |
| X x | ix | “ks” | Taxi |
| Y y | üpsilon | thường như ü (bài sau) | Typ |
| Z z | zet | luôn là “ts” | Zoo |
Papa trinkt Wasser.Bố uống nước.
Oma und Opa sind im Zoo.Ông bà đang ở sở thú.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Name | tên | Wie ist dein Name? Tên bạn là gì? |
| die Oma | bà | Oma hat eine Katze. Bà có một con mèo. |
| der Papa | bố | Papa kommt! Bố đến rồi! |
| die Rose | hoa hồng | Die Rose ist rot. Bông hồng màu đỏ. |
| die Sonne | mặt trời | Die Sonne scheint. Mặt trời đang chiếu sáng. |
| der Tee | trà | Der Tee ist heiß. Trà nóng. |
| die Uhr | đồng hồ | Die Uhr ist neu. Chiếc đồng hồ còn mới. |
| der Vater | cha, bố | Mein Vater heißt Paul. Bố tôi tên là Paul. |
| das Wasser | nước | Das Wasser ist kalt. Nước lạnh. |
| der Zoo | sở thú | Wir gehen in den Zoo. Chúng tôi đi sở thú. |
| das Taxi | tắc xi | Das Taxi ist da. Tắc xi đến rồi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào người Đức gọi là “fau”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.