Những chữ cái quen thuộc, đọc theo kiểu Đức
Tiếng Đức viết bằng 26 chữ cái La-tinh, thêm ä, ö, ü và ß. Hình dạng chữ không mới; cái mới là TÊN tiếng Đức của mỗi chữ và ÂM của nó. Tin vui: tiếng Đức đọc gần như đúng như viết. Một chữ cái hầu như luôn cho cùng một âm, và chữ nào cũng được đọc, kể cả e ở cuối từ: Lampe đọc là “LAM-pơ”. Hôm nay: mười ba chữ đầu tiên, từ A đến M, cả chữ hoa lẫn chữ thường. Bạn sẽ gặp rất nhiều chữ hoa, vì tiếng Đức viết hoa mọi danh từ: Hand, Kind, Lampe.
A đọc là “a”, B là “bê”. A hoa: hai chân chụm lại ở đỉnh, rồi nét ngang. a thường: phần tròn trước, rồi nét dọc bên phải. B hoa: nét sổ, rồi hai bụng, bụng trên nhỏ hơn. b thường: nét sổ cao với một bụng ở dưới.
C đọc là “xê” với âm ts, D là “đê”. C là một nét cong, hở bên phải. D hoa: nét sổ, rồi một bụng lớn. d thường: phần tròn trước, rồi nét sổ cao bên phải – hình ảnh trong gương của b.
E đọc là “ê”, F là “éph”. E hoa: nét sổ, rồi ba nét ngang từ trên xuống. e thường: nét ngang nhỏ trước, rồi cuộn lên, sang trái và vòng xuống. F là chữ E không có nét ngang dưới. f thường: một cái móc kéo từ trên xuống, rồi một nét ngang ngắn.
G đọc là “ghê”, H là “ha”. G hoa: một chữ C với nét ngang ngắn quay vào ở dưới. g thường: phần tròn, rồi một cái đuôi xuống dưới dòng cong sang trái. H hoa: hai nét sổ, rồi nét ngang. h thường: nét sổ cao với một vòm.
I đọc là “i”, J là “giốt” (âm như “i-ốt”). i thường: một nét ngắn, rồi dấu chấm. j thường: một nét xuống dưới dòng và cong sang trái, rồi dấu chấm. J hoa: một cái móc, như cán ô.
K đọc là “ca”, L là “en-lờ”. K: nét sổ, rồi hai nét gặp nó ở giữa. L hoa: nét sổ, rồi chân sang phải. l thường: chỉ một nét dọc cao.
M đọc là “em-mờ”. M hoa: hai nét sổ nối với nhau bằng chữ V treo từ đỉnh. m thường: một nét sổ ngắn, rồi hai vòm cạnh nhau.
| Chữ cái | Tên tiếng Đức | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| A a | a | “a” | Arm |
| B b | be | b; ở cuối từ đọc như p | Ball |
| C c | ce | ít đứng một mình: k trong Café; thường nằm trong ch và ck | Café |
| D d | de | đ; ở cuối từ đọc như t | Dach |
| E e | e | “ê” hoặc “e”; ở cuối từ đọc nhẹ như “ơ” | Esel |
| F f | ef | ph | Fenster |
| G g | ge | luôn là “g” cứng, như trong “ga” | Glas |
| H h | ha | hơi thở ra, như “h” trong “hoa” | Hand |
| I i | i | “i” | Igel |
| J j | jot | như “d” miền Nam hay “i” trong “ia” | Jahr |
| K k | ka | kh nhẹ, bật hơi | Kind |
| L l | el | l | Lampe |
| M m | em | m | Mama |
Mama hat eine Lampe.Mẹ có một cái đèn.
Das Kind hat einen Ball.Đứa trẻ có một quả bóng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Arm | cánh tay | Mama hat das Kind im Arm. Mẹ bế đứa trẻ trên tay. |
| der Ball | quả bóng | Der Ball ist rot. Quả bóng màu đỏ. |
| das Dach | mái nhà | Das Dach ist alt. Mái nhà đã cũ. |
| das Ei | quả trứng | Ein Ei, bitte! Cho một quả trứng! |
| das Fenster | cửa sổ | Das Fenster ist offen. Cửa sổ đang mở. |
| das Glas | cái cốc; thủy tinh | Ein Glas Wasser, bitte. Cho một cốc nước. |
| die Hand | bàn tay | Gib mir die Hand! Đưa tay cho mình nào! |
| der Igel | con nhím | Der Igel ist klein. Con nhím nhỏ. |
| das Jahr | năm | Ein Jahr hat zwölf Monate. Một năm có mười hai tháng. |
| das Kind | đứa trẻ | Das Kind ist müde. Đứa trẻ mệt rồi. |
| die Lampe | cái đèn | Die Lampe ist an. Đèn đang bật. |
| die Mama | mẹ | Mama ist da! Mẹ đến rồi! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào người Đức gọi là “jot”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.