Đọc một từ bạn chưa từng gặp
Sau phần này bạn có thể đọc to gần như mọi từ tiếng Đức. Bạn biết các cặp nguyên âm ei, ie, eu/äu và au; các cụm phụ âm sch, hai âm của ch, st và sp ở đầu từ, ng, pf và qu; biết rằng phụ âm viết đôi làm nguyên âm ngắn, còn h hay nguyên âm viết đôi làm nó dài; rằng b, d, g “cứng” lại ở cuối từ; và rằng mọi danh từ đều viết hoa.
| Chữ viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ei | “ai” | mein, Wein, Stein |
| ie | “i” dài | Bier, Wien, spielen |
| eu, äu | “oi” | neu, heute, Häuser |
| au | “ao” | Haus, Frau, auch |
| sch | s uốn lưỡi | Schule, Tisch |
| ch | sâu sau a, o, u, au; nhẹ sau các âm khác | Buch, acht, ich, Milch |
| st-, sp- | “sht”, “shp” ở đầu từ | Stadt, Sport |
| tt, mm, nn … | nguyên âm ngắn đứng trước | Bett, Zimmer, Sonne |
| h, ee, oo | nguyên âm dài | Sohn, Meer, Boot |
| -b, -d, -g | p, t, k | gelb, Hund, Tag |
Chữ Q hoa với cái đuôi, rồi u. Cặp này luôn đọc là “kv”: Quelle.
Chữ P hoa, rồi f. Đọc p và f liền một hơi: môi khép rồi cắn nhẹ: Pferd, Apfel.
n, rồi g có đuôi. Cả hai là một âm mũi như “ng” tiếng Việt, không có g phía sau: lang, singen.
Hãy thử các quy tắc với một từ dài bạn chưa gặp: Spielzeug (đồ chơi). sp ở đầu: “shp”. ie: “i” dài. z: “ts”. eu: “oi”. g cuối: k. Kết quả: “SHPIL-tsoik”. Và chữ S viết hoa cho bạn biết đây là danh từ trước cả khi bạn đọc âm đầu tiên.
Heute spielt mein Sohn im Wald.Hôm nay con trai tôi chơi trong rừng.
Ich trinke Milch und Tee.Tôi uống sữa và trà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Wein | rượu vang | Ein Glas Wein, bitte. Cho một ly rượu vang. |
| das Haus | ngôi nhà | Das Haus hat ein rotes Dach. Ngôi nhà có mái đỏ. |
| heute | hôm nay | Heute ist es kalt. Hôm nay trời lạnh. |
| die Schule | trường học | Die Schule ist groß. Trường học rộng. |
| die Milch | sữa | Kaffee mit Milch, bitte. Cho cà phê sữa. |
| der Sport | thể thao | Ich mache gern Sport. Tôi thích chơi thể thao. |
| der Hund | con chó | Der Hund heißt Bello. Con chó tên là Bello. |
| der Tag | ngày | Der Tag beginnt früh. Một ngày bắt đầu sớm. |
| das Meer | biển | Wir fahren ans Meer. Chúng tôi đi biển. |
| das Zimmer | căn phòng | Das Zimmer ist hell. Căn phòng sáng sủa. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào bạn nghe thấy “ai”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.