Dài hay ngắn? Chữ viết sẽ cho biết
Mỗi nguyên âm tiếng Đức hoặc dài hoặc ngắn, và độ dài có thể làm đổi từ. May là chữ viết thường cho biết điều đó. Phụ âm VIẾT ĐÔI sau nguyên âm làm nó ngắn: Mitte, Bett, Zimmer, kommen. Chữ h sau nguyên âm làm nó dài, còn bản thân h thì câm: Sohn, Uhr. Nguyên âm VIẾT ĐÔI cũng dài: Boot, Meer, Tee. So sánh Sonne (mặt trời), o ngắn trước nn, với Sohn (con trai), o dài trước h.
Hai phụ âm giống nhau: nguyên âm đứng trước ngắn và nhanh. Bett, Mitte.
Cùng tín hiệu ấy với m: Zimmer, kommen. Viết hai chữ m với các vòm cao bằng nhau.
Hai nguyên âm giống nhau: một âm dài, không phải hai. Meer đọc “mê-ơ”, Tee đọc “tê” kéo dài.
Tương tự với o: Boot là một âm “ô” dài và tròn.
| Từ | Nguyên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sonne | o ngắn (nn) | mặt trời |
| Sohn | o dài (h) | con trai |
| Bett | e ngắn (tt) | cái giường |
| Beet | e dài (ee) | luống hoa |
| Mitte | i ngắn (tt) | ở giữa |
| Miete | i dài (ie) | tiền thuê nhà |
Quy tắc thứ hai: ở CUỐI từ, b, d và g mất tiếng rung và đọc như p, t và k. gelb (màu vàng) đọc là “ghen-p”, Hund (con chó) là “hun-t”, Tag (ngày) là “tá-k”, Wald (rừng) là “van-t”. Bạn vẫn viết b, d, g, vì khi từ dài ra, âm thật sẽ trở lại: Hunde, Tage.
| Từ | Bạn nghe | Dạng dài hơn |
|---|---|---|
| gelb | p | gelbe |
| Hund | t | Hunde |
| Tag | k | Tage |
| Wald | t | Wälder |
Quy tắc thứ ba, quy tắc bạn NHÌN THẤY: mọi danh từ đều viết hoa chữ đầu, dù đứng ở đâu trong câu: Der Hund liegt im Bett. Chỉ danh từ, tên riêng và chữ đầu câu mới viết hoa; gelb và kommen vẫn viết thường. Với người đọc đây là món quà: một chữ hoa giữa câu báo rằng “đây là một vật, một người hay một nơi”.
Der Hund liegt im Bett.Con chó nằm trên giường.
Das Boot ist auf dem Meer.Con thuyền ở trên biển.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Hund | con chó | Der Hund bellt. Con chó đang sủa. |
| der Tag | ngày | Heute ist ein schöner Tag. Hôm nay là một ngày đẹp. |
| gelb | màu vàng | Die Sonne ist gelb. Mặt trời màu vàng. |
| der Sohn | con trai | Das ist mein Sohn Max. Đây là con trai tôi, Max. |
| das Boot | con thuyền | Das Boot ist klein. Con thuyền nhỏ. |
| das Meer | biển | Das Meer ist blau. Biển màu xanh. |
| die Mitte | chính giữa | Der Tisch steht in der Mitte. Cái bàn đặt ở chính giữa. |
| kommen | đến | Kommst du mit? Bạn đi cùng không? |
| das Bett | cái giường | Das Bett ist groß. Cái giường to. |
| das Zimmer | căn phòng | Das Zimmer hat zwei Fenster. Căn phòng có hai cửa sổ. |
| der Wald | rừng | Wir gehen in den Wald. Chúng tôi đi vào rừng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nguyên âm NGẮN?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.