Die Familie: gia đình

der Vater, die Mutter: từ chỉ người trong gia đình

Với người, mạo từ theo giới tính: nam giới và con trai là der (der Bruder, der Onkel), nữ giới và con gái là die (die Schwester, die Tante). Ở nhà trẻ con gọi Mama và Papa, Oma và Opa; từ trung tính là die Mutter, der Vater và die Großeltern. Khác với tiếng Việt, tiếng Đức không phân biệt anh hay em: chỉ có một từ Bruder (anh/em trai) và một từ Schwester (chị/em gái); muốn rõ thì nói mein großer Bruder (anh trai), meine kleine Schwester (em gái).

Số ítSố nhiềuNghĩa
der Vaterdie Väterbố, cha
die Mutterdie Müttermẹ
der Bruderdie Brüderanh/em trai
die Schwesterdie Schwesternchị/em gái
der Sohndie Söhnecon trai
die Tochterdie Töchtercon gái
der Onkeldie Onkelchú, bác, cậu
die Tantedie Tantencô, dì
der Opadie Opasông
die Omadie Omasbà

die Eltern, die Geschwister: những từ luôn ở số nhiều

die Eltern (bố mẹ) và die Großeltern (ông bà) là từ số nhiều, nên động từ cũng chia số nhiều: Die Eltern wohnen in Bonn. die Geschwister là từ thông dụng chỉ anh chị em nói chung, giống từ “anh chị em” trong tiếng Việt: Hast du auch Geschwister? – Bạn có anh chị em không? Người không có anh chị em là Einzelkind (con một). Nhiều dạng số nhiều đổi nguyên âm: Brüder, Mütter, Töchter, Söhne – vì vậy hãy học số nhiều cùng với từ.

Lara hat keine Geschwister, sie ist Einzelkind.Lara không có anh chị em, cô ấy là con một.

Ich habe zwei Brüder: haben với người thân

Người thân được “đếm” bằng haben: ich habe, du hast, er/sie hat, wir haben. Từ hai người trở lên chỉ cần dùng số nhiều: Ich habe zwei Brüder. Nếu chỉ có một, mạo từ theo giống: eine Schwester, ein Kind – còn với từ giống đực, sau haben thì ein thành einen: Ich habe einen Bruder. (Vì sao – quy tắc đầy đủ có ở chương về đồ ăn.) Không có ai thì dùng kein: keine Geschwister, keine Kinder.

GiốngMộtKhông có
giống đựceinen Bruderkeinen Bruder
giống cáieine Schwesterkeine Schwester
giống trungein Kindkein Kind
số nhiềuzwei Kinderkeine Kinder

Ich habe zwei Brüder und eine Schwester.Tôi có hai anh em trai và một chị gái.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
die Familiegia đìnhMeine Familie ist sehr groß.
Gia đình tôi rất đông.
die MuttermẹDie Mutter von Tim ist Ärztin.
Mẹ của Tim là bác sĩ.
die Elternbố mẹ, cha mẹDie Eltern wohnen in Leipzig.
Bố mẹ sống ở Leipzig.
der Bruderanh trai, em traiMein Bruder spielt Fußball.
Anh trai tôi chơi bóng đá.
die Schwesterchị gái, em gáiDie Schwester von Paul heißt Mia.
Em gái của Paul tên là Mia.
die Geschwisteranh chị emDie Geschwister spielen zusammen.
Mấy anh chị em chơi cùng nhau.
die Tochtercon gáiFrau Weber hat eine Tochter.
Bà Weber có một cô con gái.
der OpaôngOpa erzählt gern Geschichten.
Ông thích kể chuyện.
die Großelternông bàIm Sommer besuchen wir die Großeltern.
Mùa hè chúng tôi về thăm ông bà.
der Onkelchú, bác, cậuOnkel Peter wohnt in Kanada.
Chú Peter sống ở Canada.
die Tantecô, dì, bác gáiMeine Tante kocht sehr gut.
Dì tôi nấu ăn rất ngon.
das Einzelkindcon mộtIch bin Einzelkind.
Tôi là con một.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Số nhiều của der Bruder là gì?

  1. die Brüder
  2. die Bruders
  3. die Bruder
  4. die Brüdern

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.