Io, tu, lui, lei, noi, voi, loro: ai là ai
Bạn đã biết io (tôi), tu (bạn, nói với một người bạn) và Lei (ông, bà – lịch sự). Bây giờ là cả bộ: lui (anh ấy), lei (cô ấy), noi (chúng tôi), voi (các bạn – từ hai người trở lên) và loro (họ). Động từ essere có một dạng riêng cho mỗi người. Sono xuất hiện hai lần – vừa là “tôi là” vừa là “họ là”; câu văn cho biết là ai. Vì động từ đã cho biết ngôi, đại từ thường được bỏ: chỉ Siamo di Roma là đủ để nói “chúng tôi người Roma”. Người ta nói đại từ khi muốn nhấn mạnh hoặc so sánh hai người: Io sono stanco, lui no.
| Đại từ | essere (là) | Ví dụ |
|---|---|---|
| io | sono | Sono stanco. |
| tu | sei | Sei libera? |
| lui, lei, Lei | è | È contento. |
| noi | siamo | Siamo pronti. |
| voi | siete | Siete occupati? |
| loro | sono | Sono studenti. |
Non sono stanco: phủ định và câu hỏi
Để phủ định, đặt non ngay trước động từ: Sono italiano → Non sono italiano. Câu hỏi có/không trong tiếng Ý không đổi trật tự từ: chỉ cần lên giọng ở cuối câu, và khi viết thì thêm dấu chấm hỏi. Sei stanco. là “Bạn mệt.”, Sei stanco? là “Bạn mệt không?”. Câu trả lời ngắn là sì (có, vâng – có dấu trên chữ i) và no (không). Câu trả lời phủ định đầy đủ thường có cả hai từ: No, non sono stanco.
– Sei stanca, Giulia? – No, non sono stanca. Sono contenta!– Giulia, bạn mệt không? – Không, mình không mệt. Mình vui lắm!
Stanco, stanca, stanchi, stanche: essere + tính từ
Sau essere, tính từ mô tả người, và đuôi của nó theo người đó: -o cho một người nam, -a cho một người nữ, -i cho nhiều người nam hoặc nhóm có cả nam lẫn nữ, -e cho nhiều người nữ. Luca nói sono stanco, Giulia nói sono stanca; Luca và Giulia cùng nhau thì stanchi. Trong stanchi và stanche, chữ h giữ cho âm “k” cứng. Nghề nghiệp hay vai trò cũng nói như vậy, không có mạo từ: Paolo è studente, siamo studenti.
| một người nam | một người nữ | nhiều người nam, hoặc nhóm nam nữ | nhiều người nữ |
|---|---|---|---|
| stanco | stanca | stanchi | stanche |
| contento | contenta | contenti | contente |
| libero | libera | liberi | libere |
| occupato | occupata | occupati | occupate |
| pronto | pronta | pronti | pronte |
Marco e Luca sono liberi, ma noi siamo occupati.Marco và Luca rảnh, nhưng chúng tôi thì bận.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lui | anh ấy, ông ấy | Lui è Paolo, è di Napoli. Anh ấy là Paolo, người Napoli. |
| lei | cô ấy, bà ấy | Lei è Sara, è di Torino. Cô ấy là Sara, người Torino. |
| noi | chúng tôi, chúng ta | Noi siamo di Firenze. Chúng tôi người Firenze. |
| voi | các bạn | Di dove siete voi? Còn các bạn từ đâu đến? |
| loro | họ | Loro sono Anna e Marco. Họ là Anna và Marco. |
| non | không (trước động từ) | Non sono russo, sono tedesco. Tôi không phải người Nga, tôi là người Đức. |
| sì | vâng, có | Sì, sono di Bologna. Vâng, tôi người Bologna. |
| no | không (câu trả lời) | No, non sono libero. Không, tôi không rảnh. |
| stanco | mệt | Sono stanco, buonanotte! Tôi mệt rồi, chúc ngủ ngon! |
| contento | vui, hài lòng | Elena è contenta: parla italiano! Elena vui lắm: cô ấy nói được tiếng Ý! |
| libero | rảnh, tự do | Sei libera stasera, Marta? Tối nay bạn rảnh không, Marta? |
| occupato | bận; có người | Scusa, adesso sono occupato. Xin lỗi, bây giờ mình đang bận. |
| pronto | sẵn sàng | Siete pronte, ragazze? Các bạn gái sẵn sàng chưa? |
| lo studente | học sinh, sinh viên | Pietro è studente a Bologna. Pietro là sinh viên ở Bologna. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- chọn đáp án: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: Noi ___ di Napoli.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.