Ho vent'anni: động từ avere và tuổi

Ho, hai, ha: động từ avere

Avere – “có” – là động từ then chốt thứ hai của tiếng Ý, và cũng bất quy tắc. Bốn dạng của nó bắt đầu bằng chữ h không bao giờ được đọc: ho, hai, ha, hanno. Chữ h chỉ để nhìn, giúp phân biệt những từ đọc giống nhau: ho (tôi có) đọc y như o (hoặc), ha (có – anh ấy, cô ấy) như a (ở, đến), và hanno (họ có) như anno (năm). Vì vậy khi viết, chữ h rất quan trọng: Anna ha un fratello o una sorella?

Đại từavere (có)Ví dụ
iohoHo un fratello.
tuhaiHai una penna?
lui, lei, LeihaHa diciotto anni.
noiabbiamoAbbiamo tre penne.
voiaveteAvete fratelli?
lorohannoHanno dieci anni.

Quanti anni hai? – tuổi là thứ bạn “có”

Tiếng Ý nói tuổi bằng avere, không bao giờ bằng essere: nghĩa đen là “tôi có hai mươi năm”. Câu hỏi là Quanti anni hai? (bạn có bao nhiêu năm?), lịch sự là Quanti anni ha? Câu trả lời là ho + số + anni: Ho diciotto anni. Một tuổi thì là anno: ha un anno. Trước anni, venti và trenta thường bỏ nguyên âm cuối và thêm dấu lược: vent'anni, trent'anni. Trong một con số, venti mất chữ i trước uno và otto: ventuno, ventotto; còn ventitré có dấu ở cuối. Số điện thoại được đọc từng chữ số: tre tre tre, zero due…

SốBằng chữSốBằng chữ
1uno16sedici
2due17diciassette
3tre18diciotto
4quattro19diciannove
5cinque20venti
6sei21ventuno
7sette22ventidue
8otto23ventitré
9nove24ventiquattro
10dieci25venticinque
11undici26ventisei
12dodici27ventisette
13tredici28ventotto
14quattordici29ventinove
15quindici30trenta

– Quanti anni hai? – Ventitré. E tu?– Bạn bao nhiêu tuổi? – Hai mươi ba. Còn bạn?

Ho un fratello: những gì bạn có

Avere cũng đơn giản là có một vật hay một người: Ho un fratello – tôi có một anh trai (em trai); Hai una penna? – bạn có bút không? Trước một từ giống đực, “một” là un, trước từ giống cái là una – bài sau sẽ nói kỹ về điều này. Khi hỏi về gia đình ở số nhiều thì không cần mạo từ: Hai fratelli? – bạn có anh chị em không? Mia sorella là “chị (em) gái tôi”, mio fratello là “anh (em) trai tôi”. Phủ định giống như với essere: Non ho una penna.

– Hai fratelli? – Sì, una sorella. Mia sorella ha dodici anni.– Bạn có anh chị em không? – Có, một em gái. Em gái mình mười hai tuổi.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
averecóHo un fratello e una sorella.
Tôi có một anh trai và một chị gái.
l'annonămIl bambino ha un anno.
Em bé được một tuổi.
quantibao nhiêuQuanti anni ha tuo fratello?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
zerosố không (0)Il prefisso di Roma è zero sei.
Mã vùng của Roma là không sáu.
uno (numero)một (1)Uno, due, tre: via!
Một, hai, ba: bắt đầu!
duehai (2)Luca ha due sorelle.
Luca có hai chị em gái.
treba (3)Ho tre fratelli.
Tôi có ba anh em trai.
diecimười (10)La sorella di Pietro ha dieci anni.
Em gái của Pietro mười tuổi.
ventihai mươi (20)Giulia ha vent'anni.
Giulia hai mươi tuổi.
ventunohai mươi mốt (21)Abito al numero ventuno.
Tôi sống ở số hai mươi mốt.
trentaba mươi (30)Paolo ha trent'anni.
Paolo ba mươi tuổi.
il fratelloanh trai, em traiMio fratello è di Bari.
Anh trai tôi người Bari.
la sorellachị gái, em gáiHai una sorella, Sofia?
Sofia, bạn có chị em gái không?
la pennacây bútScusa, hai una penna?
Xin lỗi, bạn có bút không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • chọn đáp án: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: Io ___ un fratello.

  1. ha
  2. ho
  3. o

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.