Học cùng nhau

Ra mắt bố mẹ người yêu người Đức: 30 câu tiếng Đức và phép lịch sự cần biết

Ba mươi câu tiếng Đức để ra mắt bố mẹ người yêu, kèm cách đọc: Sie và du, đúng giờ, Kaffee und Kuchen, cụng ly, lời khen và chào ra về.

Lần đầu ra mắt bố mẹ người yêu ở Đức thường không phải là một bữa tối mà là Kaffee und Kuchen: cà phê và bánh ngọt tự làm vào chiều thứ Bảy hoặc Chủ nhật, khoảng ba giờ, trên bàn bày bộ chén đĩa đẹp nhất nhà. Bố mẹ người Đức thường thân thiện nhưng lúc đầu khá dè dặt, và họ coi trọng vài điều cụ thể hơn là sự khéo miệng: đến đúng giờ, bắt tay chắc chắn, xưng hô lịch sự bằng Sie và nói đúng điều mình nghĩ. Làm được những điều đó, chừng chục câu tiếng Đức đã đủ để ghi điểm.

Dưới đây là ba mươi câu kèm cách đọc gần đúng cho người Việt, những phép lịch sự mà gia đình Đức coi là đương nhiên, những gì thay đổi ở Áo và Thụy Sĩ, các lỗi thường gặp và kế hoạch hai tuần.

Những điều chính

  • Bắt tay từng người, nhìn vào mắt họ và nói Guten Tag hoặc Guten Abend kèm Frau hoặc Herr và họ của người đó: Frau Becker, Herr Becker. Tiếng Đức không có "bác", "cô", "chú": sự kính trọng nằm ở Sie và ở cái họ. Dùng Sie cho đến khi bố mẹ đề nghị chuyển sang du.
  • Đến đúng giờ. Không phải "khoảng" đúng giờ mà là đúng giờ. Muộn năm phút đã nên nhắn tin báo, còn đến sớm mười lăm phút cũng làm chủ nhà lúng túng.
  • Nói điều mình nghĩ. Chủ nhà người Đức hiểu Nein, danke đúng theo nghĩa đen và sẽ không mời đi mời lại như ở nhà mình. Muốn ăn thêm miếng bánh thì hãy nhận ngay lần đầu.

Trước buổi ra mắt

  • Hỏi người yêu về nếp nhà. Một gia đình ở Berlin chuyển sang du sau một tiếng và một gia đình ở Bavaria giữ Sie hàng tháng trời đều bình thường. Hãy hỏi xem bố mẹ có đề nghị du không, và khi nào.
  • Mang một món quà nhỏ. Hoa, sô-cô-la ngon, một chai vang hoặc đặc sản Việt Nam như trà hay cà phê đều được. Theo truyền thống, hoa được bóc giấy gói trước khi trao; tránh hoa hồng đỏ, dành cho người yêu, và hoa loa kèn trắng hay hoa cúc, dành cho đám tang. Không cần biếu quà đắt tiền, quà đắt quá còn khiến chủ nhà ngại.
  • Hỏi rõ giờ giấc và bữa ăn. Kaffee und Kuchen là một bữa riêng. Nếu được mời buổi tối, bữa tối có thể là Abendbrot: bánh mì, phô mai, thịt nguội, ăn nguội vào khoảng sáu bảy giờ, vì bữa nóng đã ăn vào buổi trưa. Đừng chờ mâm cơm nhiều món.
  • Hỏi về giày dép. Nhiều nhà ở Đức cởi giày ở cửa và đưa khách Hausschuhe, dép đi trong nhà, giống như ở nhà mình. Nhưng cũng có nhà không cởi, nên cứ hỏi.

30 câu

Cách đọc viết bằng chữ Việt và chỉ gần đúng, âm tiết được nhấn viết hoa, mà trong tiếng Đức thường là âm tiết đầu của từ. Tiếng Đức không có thanh điệu: đọc đều giọng, đừng thêm dấu. "Kh" là âm ch của Bach, cào nhẹ trong cổ họng, còn trong ich thì nhẹ hơn, gần như "h" đặt lưỡi ở vị trí "i". "Uy" và "ơ" tròn môi trong cách đọc là ü và ö: môi tròn như nói "u", "ô" nhưng lưỡi đặt như nói "i", "ê". Phụ âm cuối phải phát ra rõ, kể cả s, t, k, và các cụm phụ âm như schm, kl, spr đọc liền, không chen nguyên âm. ○○ là chỗ điền tên hoặc một từ.

Chào hỏi và những câu đầu tiên

Tiếng ĐứcCách đọcNghĩa
Guten Abend, Frau ○○! Guten Abend, Herr ○○!GU-tần A-bần, phrao ○○! GU-tần A-bần, he ○○!Chào buổi tối bà ○○, ông ○○, gọi theo họ. Trước buổi tối: Guten Tag.
Freut mich sehr, Sie kennenzulernen.phroi-t mích dê-a, di KEN-nần-xu-le-nầnRất vui được làm quen với hai bác.
Ich bin ○○.ích bin ○○Cháu là ○○.
Vielen Dank für die Einladung.PHI-lần đanh phuy-a đi AI-la-đungCảm ơn hai bác rất nhiều vì đã mời cháu.
○○ hat mir schon viel von Ihnen erzählt.○○ hát mia sôn phin phôn I-nần e-XEN-t○○ đã kể với cháu rất nhiều về hai bác.
Schön, dass wir uns endlich kennenlernen.sơn, đát via un-x EN-lích KEN-nần-le-nầnCuối cùng cũng được gặp hai bác, vui quá.

Lịch sự và lời nhờ

Tiếng ĐứcCách đọcNghĩa
Das ist eine Kleinigkeit für Sie.đát ít AI-nơ KLAI-ních-cai-t phuy-a diCháu có chút quà nhỏ biếu hai bác.
Soll ich die Schuhe ausziehen?dôn ích đi SU-ơ AO-xi-ầnCháu có cần cởi giày không ạ?
Ich lerne noch Deutsch.ích LEC-nơ nốc đoi-chCháu vẫn đang học tiếng Đức.
Könnten Sie bitte etwas langsamer sprechen?KƠN-tần di BÍT-tơ ÉT-vát LANG-da-mơ SPRE-khầnBác nói chậm hơn một chút được không ạ?
Entschuldigung, wie bitte?en-SUN-đi-gung, vi BÍT-tơXin lỗi, bác nói lại được không ạ?
Wie sagt man das auf Deutsch?vi dác-t man đát ao-ph đoi-chCái này tiếng Đức nói thế nào ạ?

Cà phê, bánh ngọt và bữa tối

Tiếng ĐứcCách đọcNghĩa
Der Kuchen sieht toll aus!đe-a CU-khần dít tôn ao-xBánh trông ngon quá ạ!
Haben Sie ihn selbst gebacken?HA-bần di in den-p-st gơ-BÁC-cầnBác tự nướng bánh ạ?
Guten Appetit!GU-tần a-pê-TÍTChúc cả nhà ngon miệng!
Prost! Zum Wohl!prốt-x! xum vônCạn ly! Câu sau trang trọng hơn một chút, hay dùng khi uống vang.
Das schmeckt wirklich sehr gut.đát smếch-t VIA-lích dê-a gútNgon thật đấy ạ.
Ja, gern noch ein Stück.da, ghen nốc ain stuýchVâng, cháu xin thêm một miếng nữa ạ.
Danke, ich bin satt. Es war köstlich.ĐAN-cơ, ích bin dát. et va KƠ-x-líchCháu cảm ơn, cháu no rồi. Ngon tuyệt ạ.
Kann ich beim Abräumen helfen?can ích baim ÁP-roi-mần HEN-phầnĐể cháu dọn bàn phụ bác nhé?

Trò chuyện

Tiếng ĐứcCách đọcNghĩa
Sie haben es sehr schön hier.di HA-bần et dê-a sơn hiaNhà hai bác ấm cúng quá ạ.
Ich komme aus ○○.ích CÔM-mơ ao-x ○○Cháu đến từ ○○.
Ich arbeite als ○○.ích A-bai-tơ an-x ○○Cháu làm nghề ○○.
Wir haben uns in ○○ kennengelernt.via HA-bần un-x in ○○ KEN-nần-gơ-len-tChúng cháu quen nhau ở ○○.
○○ bedeutet mir sehr viel.○○ bơ-ĐOI-tết mia dê-a phin○○ rất quan trọng với cháu.

Cảm ơn và chào ra về

Tiếng ĐứcCách đọcNghĩa
Vielen Dank für alles.PHI-lần đanh phuy-a A-lếtCháu cảm ơn vì tất cả.
Es war ein sehr schöner Abend.et va ain dê-a SƠ-nơ A-bầnBuổi tối hôm nay thật vui.
Wir müssen uns langsam auf den Weg machen.via MUY-xần un-x LANG-dam ao-ph đen vếch MA-khầnChúng cháu xin phép về ạ.
Ich hoffe, wir sehen uns bald wieder.ích HÔ-phơ, via DÊ-ần un-x ban-t VI-đơCháu mong sớm gặp lại hai bác.
Auf Wiedersehen und nochmals danke!ao-ph VI-đơ-dê-ần un-t NỐC-man-x ĐAN-cơCháu chào hai bác, cảm ơn hai bác lần nữa ạ!

Phép lịch sự mà gia đình Đức coi là đương nhiên

  • Bắt tay, nhìn vào mắt, gọi theo họ. Chào riêng từng người, bắt đầu từ mẹ, và nhìn vào mắt người đó khi bắt tay. Ở nhà mình, không nhìn thẳng người lớn là lễ phép; ở Đức, tránh ánh mắt dễ bị hiểu là thiếu tự tin hoặc thiếu thành thật. Ôm thì để sau, và chỉ khi họ chủ động.
  • Sie cho đến khi được mời du. Người lớn tuổi là người đề nghị: Sag doch du hoặc Wir können uns gern duzen. Hãy đáp Gern, ich bin ○○. Có nhà làm việc này kèm một ly vang và một lời chúc.
  • Cụng ly thì nhìn vào mắt. Nhìn từng người khi ly chạm nhau. Người Đức đùa rằng nếu không sẽ xui xẻo chuyện chăn gối suốt bảy năm, và không phải ai cũng chỉ đùa. Không có chuyện uống "trăm phần trăm" hay mời rượu liên tục.
  • Guten Appetit trước miếng đầu tiên. Chờ chủ nhà nói câu này hoặc bắt đầu ăn. Không có màn mời từng người như trước bữa cơm ở nhà mình.
  • Không là không, có là có. Họ sẽ mời một lần, có khi hai. Từ chối cho phải phép thì có thể về nhà với cái bụng đói.
  • Khen thật lòng và cụ thể. Khen lớp vụn bánh phía trên, những miếng mận, độ mềm của bánh. Người Đức không thích lời khen sáo rỗng.
  • Chủ đề. Du lịch, công việc, sở thích, Việt Nam, bóng đá và thời tiết đều được; tiền bạc, lương, tuổi tác và cân nặng thì không.

Áo và Thụy Sĩ

Ở Áo và Bavaria, người ta nói Grüß Gott thay cho Guten Tag, còn giữa bạn bè là Servus. Người Áo coi trọng học vị hơn: bố hoặc mẹ có bằng tiến sĩ có thể được giới thiệu là Herr Doktor hay Frau Doktor, nên hãy để ý người yêu giới thiệu họ thế nào. Bữa bánh buổi chiều ở đó gọi là Jause, ăn kèm Schlagobers, kem tươi đánh bông. Ở vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ, câu chào là Grüezi, cảm ơn hằng ngày là merci, và trước bữa ăn nói En Guete. Ở nhà, nhiều gia đình nói tiếng Đức Thụy Sĩ, khác hẳn tiếng Đức chuẩn, nhưng hầu hết sẽ chuyển sang Hochdeutsch nếu bạn nhờ khéo. Người Thụy Sĩ còn đúng giờ hơn cả người Đức.

Những lỗi thường gặp

  • Tự dùng du khi chưa được mời. Hãy chờ lời đề nghị, và sau đó đừng quay lại Sie.
  • Nói Ich bin voll để báo mình đã no. Câu này nghĩa là "tôi say rồi"; hãy nói Ich bin satt.
  • Từ chối mọi thứ cho lịch sự rồi chờ được mời lần nữa.
  • Hỏi tuổi, hỏi lương, nhận xét béo gầy. Ở nhà mình đó là quan tâm; ở Đức đó là chuyện riêng tư.
  • Nuốt phụ âm cuối. Gut, Stück và Abend cần có âm cuối rõ ràng, nếu không người nghe khó hiểu.

Kế hoạch hai tuần

  1. Ngày 1–3: cửa vào. Guten Abend, Frau ○○, Freut mich sehr, Ich bin ○○, kèm cái bắt tay chắc và ánh mắt.
  2. Ngày 4–6: bàn ăn. Der Kuchen sieht toll aus, Das schmeckt wirklich sehr gut và Ich bin satt trong những bữa ăn thật; luyện ü và ö.
  3. Ngày 7–9: câu hỏi. Chuẩn bị câu trả lời ngắn về công việc, gia đình, Việt Nam và chuyện hai người quen nhau. Người yêu đóng vai bố mẹ và xưng Sie với bạn.
  4. Ngày 10–12: cả buổi gặp. Từ tiếng chuông cửa đến Wir müssen uns langsam auf den Weg machen, kể cả lúc được mời chuyển sang du.
  5. Ngày 13–14: hoàn thiện. Mỗi câu sửa một âm, thường là ch và ü, và chọn mười câu chắc chắn sẽ dùng.

LinguaPair giúp bạn chuẩn bị thế nào

LinguaPair được làm cho những cặp đôi song ngữ học ngôn ngữ của nhau. Bạn mời người yêu, và hai tài khoản trở thành một cặp: bạn theo khóa tiếng Đức của riêng mình qua những bài học ngắn, cấp độ A0 và A1 miễn phí, và mỗi người thấy được cấp độ và chuỗi ngày học của người kia. Các trò chơi đấu với nhau, như đấu dịch và đua từ vựng, được tạo từ chính từ vựng của hai bạn và biến những câu trên thành một cuộc thi. Còn vào hôm ra mắt, trình dịch trực tiếp chạy trên một chiếc điện thoại đặt ngay trên bàn: mỗi người nói bằng ngôn ngữ của mình, từng câu được dịch ngay, để bên tách cà phê bạn theo kịp câu chuyện thay vì đoán. Những từ trong các cuộc trò chuyện đó được đưa vào phần luyện từ vựng cho lần gặp sau. Trò chơi và dịch không giới hạn nằm trong gói Premium, và một gói dùng được cho cả hai người.

Hãy so sánh buổi ra mắt ở những nước khác: bố mẹ người Pháp, bố mẹ nói tiếng Tây Ban Nha, bố mẹ người Ý, bố mẹ người Brazil, bố mẹ người Hàn và bố mẹ người Nhật. Nếu sắp có đám cưới, hãy tiếp tục với những câu nói trong đám cưới bằng tiếng của người yêu, và những lời yêu đầu tiên có trong cách nói "anh yêu em" bằng 10 ngôn ngữ.

Với gia đình người Nga hay gia đình nói tiếng Anh, hãy đọc 30 câu để ra mắt bố mẹ người Nga và 30 câu để ra mắt bố mẹ nói tiếng Anh.