Ra mắt bố mẹ người yêu trong một gia đình nói tiếng Anh thường nhẹ nhàng hơn bạn nghĩ: một bữa tối ở nhà, một bữa nướng ngoài vườn hay bữa trưa Chủ nhật, không có nghi thức gì trang trọng. Bố mẹ người Mỹ, người Anh hay người Úc thường thân thiện ngay từ phút đầu, nhanh chóng gọi nhau bằng tên và cười rất nhiều. Cái khó nằm ở chỗ khác: sau vẻ thoải mái ấy là những quy tắc ngầm. Small talk, những câu please và thank you không ngớt, cách nhờ vả nhẹ nhàng thay vì nói thẳng, và thói quen chủ động đề nghị giúp đỡ chính là phép lịch sự của họ. Còn những thứ rất bình thường ở nhà mình, như hỏi tuổi hay mời đi mời lại, lại có thể khiến họ bối rối.
Dưới đây là ba mươi câu kèm cách đọc gần đúng cho người Việt, những phép lịch sự mà gia đình nói tiếng Anh coi là đương nhiên, khác biệt giữa Mỹ, Anh và Úc, các lỗi thường gặp và kế hoạch hai tuần.
Những điều chính
- Bắt đầu bằng Mr hoặc Mrs kèm họ, hoặc hỏi What should I call you?, nhưng hãy chuẩn bị nghe Please, call me Linda chỉ sau vài phút. Tiếng Anh không có "bác", "cô", "chú": gọi bố mẹ người yêu là uncle hay aunt nghe rất lạ. Sự lễ phép nằm ở giọng nói và ở những chữ could, would, please.
- How are you? là lời chào, không phải câu hỏi về sức khỏe. Hãy cười và đáp Good, thanks, and you?
- Hãy đề nghị giúp đỡ. Câu Can I give you a hand? trong bếp và sau bữa ăn là một trong những câu được quý nhất buổi tối.
Trước buổi ra mắt
- Hỏi người yêu về nếp nhà. Một gia đình ở Texas, một gia đình ở London và một gia đình ở Melbourne là ba buổi tối rất khác nhau. Hãy hỏi cách gọi bố mẹ, giờ ăn tối, và những chủ đề nên tránh.
- Quà nhỏ thôi. Một chai vang, hoa, sô-cô-la hay đặc sản Việt Nam như trà, cà phê là đủ. Không cần quà đắt tiền hay gói cầu kỳ. Ở Úc, nếu được dặn bring a plate, nghĩa là mang một món ăn để cả nhà cùng ăn, chứ không phải mang một cái đĩa không.
- Báo trước những gì mình không ăn. Ăn chay, dị ứng, không uống rượu: nói trước là bình thường và không ai phật lòng.
- Hỏi về giày dép. Nhiều nhà ở Mỹ và Anh vẫn đi giày trong nhà; ở Canada và Úc thì cởi giày nhiều hơn. Cứ làm theo chủ nhà.
- Đúng giờ hoặc muộn năm phút. Đến quá sớm làm chủ nhà lúng túng khi đang chuẩn bị. Bữa tối thường sớm, khoảng sáu bảy giờ.
30 câu
Cách đọc viết bằng chữ Việt và chỉ gần đúng; với từ dài, âm tiết được nhấn viết hoa. Tiếng Anh không có thanh điệu: đọc đều, đừng thêm dấu, và dồn lực vào âm tiết được nhấn. "Th" trong cách đọc là âm th của tiếng Anh, đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, khác với "th" của tiếng Việt; "đ" trong this, the cũng vậy nhưng có rung. Điều quan trọng nhất với người Việt là phụ âm cuối: phải phát ra rõ, nhất là s, z, t, d, v, l. Nice có âm "xơ" nhẹ ở cuối, lived có "đ" ở cuối, nếu nuốt mất thì người nghe khó hiểu. ○○ là chỗ điền tên hoặc một từ.
Chào hỏi và những câu đầu tiên
| Tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hi, it's so nice to meet you. | hai, it-xơ xâu nai-xơ tu mit diu | Cháu chào hai bác, rất vui được gặp hai bác. |
| I'm ○○. | aim ○○ | Cháu là ○○. |
| Thank you so much for having me. | thenh-kiu xâu mach pho HE-vinh mi | Cảm ơn hai bác rất nhiều vì đã mời cháu. |
| ○○ has told me so much about you. | ○○ het tâul-đơ mi xâu mach ơ-BAO diu | ○○ đã kể với cháu rất nhiều về hai bác. |
| What should I call you? | uat sut ai con diu? | Cháu nên gọi hai bác thế nào ạ? |
| You have a lovely home. | diu hev ơ LÂV-li hâum | Nhà hai bác đẹp quá ạ. |
Lịch sự và lời nhờ
| Tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| I brought you a little something. | ai brot diu ơ LIT-tôn XAM-thinh | Cháu có chút quà nhỏ. |
| I'm still learning English, so please bear with me. | aim xtiu LƠ-ninh ING-lit, xâu pli-dơ be uiđ mi | Cháu vẫn đang học tiếng Anh, mong hai bác thông cảm. |
| Sorry, could you say that again? | XO-ri, cut diu xêi đet ơ-GHEN? | Xin lỗi, bác nói lại được không ạ? |
| Could you speak a bit more slowly? | cut diu xpich ơ bit mo XLÂU-li? | Bác nói chậm hơn một chút được không ạ? |
| What does ○○ mean? | uat đơ-dơ ○○ min? | ○○ nghĩa là gì ạ? |
| Can I give you a hand with anything? | ken ai ghiv diu ơ hen uiđ E-ni-thinh? | Cháu giúp gì được không ạ? |
Trong bữa ăn
| Tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| This looks amazing. | đi-xơ luc-xơ ơ-MÊI-dinh | Trông ngon quá ạ. |
| This is delicious. Did you make it yourself? | đi-xơ i-dơ đi-LI-sơt. đi-đơ diu mêic it io-XEO? | Ngon quá ạ. Bác tự nấu ạ? |
| Could I have the recipe? | cut ai hev đơ RE-xơ-pi? | Bác cho cháu xin công thức nhé? |
| Could you pass the ○○, please? | cut diu pat đơ ○○, pli-dơ? | Bác đưa giúp cháu ○○ được không ạ? |
| I'd love some more, thanks. | ai-đơ lâv xăm mo, thenh-xơ | Cháu xin thêm một chút, cảm ơn bác. |
| I'm full, but it was wonderful. | aim phun, bât it uơ-dơ UAN-đơ-phun | Cháu no rồi, nhưng món nào cũng tuyệt ạ. |
| Cheers! | chia-dơ! | Cạn ly! Ở Anh và Úc còn có nghĩa là "cảm ơn". |
| Let me help with the dishes. | let mi hen-pơ uiđ đơ ĐI-si-dơ | Để cháu rửa bát giúp. |
Small talk
| Tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'm from ○○. | aim phrom ○○ | Cháu đến từ ○○. |
| I work in ○○. | ai uơc in ○○ | Cháu làm trong ngành ○○. |
| How long have you lived here? | hao long hev diu liv-đơ hia? | Hai bác sống ở đây lâu chưa ạ? |
| We met in ○○. | ui met in ○○ | Chúng cháu quen nhau ở ○○. |
| ○○ means a lot to me. | ○○ min-dơ ơ lot tu mi | ○○ rất quan trọng với cháu. |
Cảm ơn và chào ra về
| Tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thank you for a lovely evening. | thenh-kiu pho ơ LÂV-li IV-ninh | Cảm ơn hai bác vì buổi tối thật vui. |
| We should probably get going. | ui sut PRO-bơ-bli ghet GÂU-inh | Chắc chúng cháu phải về rồi ạ. |
| It was really nice to meet you both. | it uơ-dơ RI-li nai-xơ tu mit diu bâuth | Cháu rất vui được gặp cả hai bác. |
| I hope we see each other again soon. | ai hâup ui xi ich Â-đơ ơ-GHEN xun | Cháu mong sớm gặp lại hai bác. |
| Take care, bye! | têic ke, bai! | Hai bác giữ gìn sức khỏe, cháu chào hai bác! |
Phép lịch sự mà gia đình nói tiếng Anh coi là đương nhiên
- Nụ cười và small talk. Thời tiết, đường đi, công việc, kỳ nghỉ, thể thao, thú cưng. Im lặng lâu bị coi là ngượng, nên hãy hỏi lại: And how about you? Ngồi im lễ phép như ở nhà mình dễ bị hiểu là không quan tâm.
- Please và thank you, lúc nào cũng vậy. Kể cả khi nhờ lấy lọ muối. Nói thẳng "đưa cháu lọ muối" bằng tiếng Anh nghe cộc; phải nói Could you pass the salt, please?
- Không cần hai tay, không cần cúi đầu. Nhìn vào mắt, mỉm cười và bắt tay; nếu bố mẹ dang tay thì ôm lại. Đưa đồ bằng hai tay cũng không sao, nhưng không bắt buộc.
- Không có màn mời trước bữa ăn. Mọi người cùng ngồi và bắt đầu khi chủ nhà mời, thường chỉ một câu Help yourselves!, "cứ tự nhiên nhé".
- Đề nghị giúp, và đề nghị hơn một lần. Mẹ người Anh sẽ nói Oh, don't worry, sit down, nhưng vẫn nhớ lời đề nghị của bạn. Mẹ người Mỹ có thể nhận lời, thì hãy mang đĩa vào bếp.
- Nói "không" là họ tin ngay. Nếu từ chối khách sáo No, thank you, có thể họ sẽ không mời lại. Muốn ăn thêm thì nhận ngay lần đầu.
- Những chủ đề nên tránh. Chính trị, tôn giáo, tiền bạc, lương, tuổi tác và cân nặng, nhất là trong lần gặp đầu.
Mỹ, Anh và Úc
Ở Mỹ, mọi thứ cởi mở hơn: ôm khi gặp không hiếm, lời khen rất hào phóng, ăn tối sớm, còn awesome hay amazing chỉ đơn giản là "tốt". Ở Anh, người ta chuộng sự kín đáo và lối nói mỉa nhẹ: not bad có thể là "rất tuyệt", quite good lại gần với "tàm tạm", và khi chủ nhà tự chê mình thì đó không phải lời mời bạn chê theo. Bạn sẽ được mời trà liên tục, và Would you like a cup of tea? còn có nghĩa là "cứ tự nhiên như ở nhà". Bữa tối tùy vùng có thể gọi là dinner, tea hay supper. Ở Úc, mọi thứ thoải mái ngay từ đầu: chỉ gọi tên, tiệc nướng, no worries thay cho "không có gì", và bring a plate. Canada, Ireland và New Zealand ở đâu đó giữa các kiểu này; hãy hỏi người yêu.
Những lỗi thường gặp
- Nói quá thẳng. Give me và I want nghe như ra lệnh. Hãy nói Could I have và I'd like.
- Trả lời How are you? thật chi tiết. Chỉ cần Good, thanks rồi hỏi lại.
- Hỏi tuổi, hỏi lương, khen béo ra. Ở nhà mình đó là quan tâm; với họ là chuyện riêng tư, thậm chí bất lịch sự.
- Chào bằng Have you eaten yet?. Câu "ăn cơm chưa" của mình dịch sang tiếng Anh sẽ thành một câu hỏi thật, và chủ nhà có thể tưởng bạn đang đói.
- Nuốt phụ âm cuối và đuôi -s, -ed. Lived thành live, thanks thành thank: người nghe vẫn đoán được, nhưng rất mệt.
- Ở lại đến khuya vào ngày thường. Ra về sau món tráng miệng chừng một tiếng hay một tiếng rưỡi là bình thường.
Kế hoạch hai tuần
- Ngày 1–3: cửa vào. Hi, it's so nice to meet you, I'm ○○, Thank you so much for having me, kèm nụ cười và cái bắt tay.
- Ngày 4–6: bàn ăn. This is delicious, Could you pass the ○○, please? và I'm full, but it was wonderful trong những bữa ăn thật; luyện th và phụ âm cuối.
- Ngày 7–9: small talk. Chuẩn bị câu trả lời ngắn về công việc, gia đình, Việt Nam và chuyện hai người quen nhau, thêm ba câu hỏi lại. Người yêu đóng vai bố mẹ.
- Ngày 10–12: cả buổi tối. Từ tiếng chuông cửa đến We should probably get going, kể cả lúc đề nghị giúp trong bếp.
- Ngày 13–14: hoàn thiện. Mỗi câu sửa một âm, thường là th và phụ âm cuối, và chọn mười câu chắc chắn sẽ dùng.
LinguaPair giúp bạn chuẩn bị thế nào
LinguaPair được làm đúng cho hoàn cảnh này: mỗi người học ngôn ngữ của người kia. Bạn mời người yêu, và hai tài khoản trở thành một cặp: bạn theo khóa tiếng Anh của riêng mình qua những bài học ngắn, cấp độ A0 và A1 miễn phí, và mỗi người thấy được cấp độ và chuỗi ngày học của người kia. Các trò chơi đấu với nhau, như đấu dịch và đua từ vựng, được tạo từ chính từ vựng của hai bạn và biến những câu trên thành một cuộc thi. Còn vào buổi tối hôm đó, trình dịch trực tiếp chạy trên một chiếc điện thoại đặt ngay trên bàn: mỗi người nói bằng ngôn ngữ của mình, từng câu được dịch ngay, để bạn theo kịp small talk thay vì lạc giữa tiếng Anh nói nhanh. Những từ trong các cuộc trò chuyện đó được đưa vào phần luyện từ vựng cho lần gặp sau. Trò chơi và dịch không giới hạn nằm trong gói Premium, và một gói dùng được cho cả hai người.
Nếu đang bắt đầu lại từ đầu, hãy đọc tự học tiếng Anh cho người mất gốc. Hãy so sánh buổi ra mắt ở những nước khác: bố mẹ người Đức, bố mẹ người Pháp, bố mẹ người Ý, bố mẹ nói tiếng Tây Ban Nha, bố mẹ người Brazil, bố mẹ người Nga, bố mẹ người Hàn và bố mẹ người Nhật. Còn nếu người yêu nước ngoài ra mắt bố mẹ bạn, hãy xem 30 câu tiếng Việt nên dạy trước. Nếu sắp có đám cưới, hãy tiếp tục với những câu nói trong đám cưới bằng tiếng của người yêu.
