Mỗi danh từ là giống đực hoặc giống cái
Danh từ tiếng Bồ Đào Nha là giống đực hoặc giống cái, và mạo từ cho biết điều đó. Mạo từ xác định là o (đực) hoặc a (cái), số nhiều os / as. Mạo từ không xác định là um / uma, số nhiều uns / umas (vài): o livro, um livro; a casa, uma casa.
| Giống | xác định | không xác định |
|---|---|---|
| đực, số ít | o livro | um livro |
| cái, số ít | a casa | uma casa |
| đực, số nhiều | os livros | uns livros |
| cái, số nhiều | as casas | umas casas |
Đuôi từ giúp đoán – và các ngoại lệ
Phần lớn danh từ đuôi -o là giống đực (o carro), đuôi -a là giống cái (a mesa). -dade và -ção luôn là giống cái: a cidade, a lição. Hãy học ngoại lệ cùng mạo từ: o dia (ngày), o mapa (bản đồ), o problema (vấn đề) là giống đực; a mão (bàn tay) và a foto (ảnh) là giống cái.
| Danh từ | Vì sao bất ngờ |
|---|---|
| o dia | đuôi -a nhưng giống đực |
| o mapa | đuôi -a nhưng giống đực |
| o problema | từ đuôi -ma gốc Hy Lạp là giống đực |
| a mão | đuôi -ão nhưng giống cái |
| a foto | đuôi -o nhưng giống cái (viết tắt của a fotografia) |
O mapa da cidade está na mesa.Bản đồ thành phố ở trên bàn.
Hoje é um dia bom.Hôm nay là một ngày tốt.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o livro | quyển sách | O livro é da escola. Quyển sách là của trường. |
| a mesa | cái bàn | O livro está na mesa. Quyển sách ở trên bàn. |
| o dia | ngày | O dia está lindo. Hôm nay trời thật đẹp. |
| a mão | bàn tay | Dá-me a mão! Đưa tay cho tôi! |
| o problema | vấn đề | Não há problema. Không có vấn đề gì. |
| a cidade | thành phố | O Porto é uma cidade bonita. Porto là một thành phố đẹp. |
| a lição | bài học | A lição de hoje é curta. Bài học hôm nay ngắn. |
| o carro | xe hơi | O carro do avô é velho. Xe của ông đã cũ. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| a foto | bức ảnh | Vê esta foto! Xem bức ảnh này đi! |
| o mapa | bản đồ | Tens um mapa de Lisboa? Bạn có bản đồ Lisboa không? |
| um | một | Tenho um irmão. Tôi có một anh trai. |
| uma | một (giống cái) | Tenho uma irmã. Tôi có một chị gái. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 4
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.