Này, đó, kia

Ba khoảng cách

TừGần…Từ chỉ nơi
este, esta, estes, estastôi (người nói)aqui
esse, essa, esses, essasbạn (người nghe)aí
aquele, aquela, aqueles, aquelaskhông ai trong hai ta – ở xaali, lá

Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu phân biệt rõ cả ba: este livro (quyển sách này, chỗ tôi), esse livro (quyển đó, chỗ bạn), aquele livro (quyển kia, ở xa). Chúng hòa hợp với danh từ: esta casa, essas cadeiras, aquele prédio.

Isto, isso, aquilo

Với một vật không gọi tên, dùng dạng trung tính: O que é isto? (Cái này là gì?) Isso é meu. (Cái đó của tôi.) Aquilo é o castelo. (Cái kia là lâu đài.)

Dạng ghép và từ chỉ nơi

Ghép từDạngVí dụ
em + estenesteneste prédio
de + essedessedesse sofá
em + aquelenaquelenaquele café
a + aquelaàquelaàquela hora

aqui (ở đây, chỗ tôi), aí (ở đó, chỗ bạn), ali (ở kia), lá (ở đằng xa). cá là “đây” khi có chuyển động về phía tôi: Vem cá! (Lại đây!)

Este candeeiro é novo, esse sofá é velho e aquela estante é da minha avó.Cái đèn này mới, cái sofa đó (chỗ bạn) cũ, còn cái kệ kia là của bà tôi.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
estenày (gần tôi)Este café é ótimo.
Ly cà phê này tuyệt.
esseđó (gần bạn)Esse casaco é teu?
Cái áo khoác đó của bạn à?
aquelekia (ở xa)Aquele senhor é o meu professor.
Ông kia là thầy giáo của tôi.
istocái nàyIsto é para a avó.
Cái này dành cho bà.
issocái đóIsso é muito caro.
Cái đó đắt quá.
aquilocái kiaO que é aquilo no céu?
Cái kia trên trời là gì?
aquiở đâyMoro aqui há dois anos.
Tôi sống ở đây được hai năm rồi.
aíở đó (gần bạn)O meu livro está aí ao teu lado?
Quyển sách của tôi ở đó cạnh bạn à?
aliở kiaA paragem é ali, em frente ao banco.
Trạm dừng ở kia, đối diện ngân hàng.
láở đằng kia (xa)Os meus pais moram lá no Norte.
Bố mẹ tôi sống ở tận miền Bắc.
cálại đâyVem cá, depressa!
Lại đây, nhanh lên!
o candeeirocái đènO candeeiro da sala não funciona.
Cái đèn phòng khách bị hỏng.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 5
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: ___ livro aqui é meu.

  1. Este
  2. Aquele
  3. Esse

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.