Nhà ở
o apartamento trong o prédio; tầng tính từ o rés-do-chão trở lên. Các phòng: a sala, o quarto, a cozinha, a casa de banho, a varanda. Nhà có gì – ter: O T2 tem dois quartos. Có cái gì không – há: Há garagem?
Đồ vật ở đâu
| Cách nói | Ví dụ |
|---|---|
| em cima de | em cima do frigorífico |
| debaixo de | debaixo do sofá |
| dentro de | dentro da gaveta |
| à frente de, atrás de | à frente da janela, atrás do armário |
Dùng estar, và de + o/a = do/da: O comando está debaixo do sofá. Bồ Đào Nha nói o frigorífico.
Này, đó, kia
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| este, isto, aqui | chỗ tôi |
| esse, isso, aí | chỗ bạn |
| aquele, aquilo, ali, lá | xa cả hai |
Với em và de chúng ghép lại: neste, nesse, naquele, deste, desse, daquele. Còn cá là “lại đây”: Vem cá!
Neste prédio há um elevador, mas aquele ali não tem.Tòa nhà này có thang máy, còn tòa kia thì không.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o apartamento | căn hộ | O meu apartamento é pequeno, mas bonito. Căn hộ của tôi nhỏ nhưng đẹp. |
| o rés-do-chão | tầng trệt | A minha avó mora no rés-do-chão. Bà tôi sống ở tầng trệt. |
| a cozinha | nhà bếp | A cozinha é o sítio mais quente da casa. Nhà bếp là chỗ ấm nhất trong nhà. |
| a casa de banho | phòng tắm; nhà vệ sinh | Onde é a casa de banho, se faz favor? Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? |
| a varanda | ban công | Tomamos o pequeno-almoço na varanda. Chúng tôi ăn sáng ở ban công. |
| o frigorífico | tủ lạnh | O leite está no frigorífico. Sữa ở trong tủ lạnh. |
| o sofá | ghế sofa | Vemos televisão no sofá. Chúng tôi xem TV trên ghế sofa. |
| em cima de | ở trên | O gato dorme em cima do sofá. Con mèo ngủ trên ghế sofa. |
| debaixo de | ở dưới | Os sapatos estão debaixo da cama. Giày ở dưới gầm giường. |
| aquele | kia (ở xa) | Aquele senhor é o meu professor. Ông kia là thầy giáo của tôi. |
| isto | cái này | Isto é para a avó. Cái này dành cho bà. |
| aqui | ở đây | Moro aqui há dois anos. Tôi sống ở đây được hai năm rồi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 6
- chọn đáp án: 1
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: O meu apartamento ___ dois quartos e uma varanda.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.