Quần áo cho cái nóng Brazil
Quần áo hằng ngày: a camiseta (áo phông), a bermuda (quần soóc), o chinelo (dép tông), o tênis (giày thể thao), a calça (quần dài) và o vestido (váy liền). Hai điều bất ngờ: a calça ở số ít – uma calça jeans là một cái quần jean – và um tênis là một đôi giày thể thao. Quần áo mua ở a loja (cửa hàng).
Hoje eu vou de bermuda, camiseta e chinelo.Hôm nay tôi mặc quần soóc, áo phông và đi dép tông.
Màu sắc hợp giống số
| Màu | Giống đực | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|
| trắng | branco | branca | brancos, brancas |
| đỏ | vermelho | vermelha | vermelhos, vermelhas |
| xanh dương | azul | azul | azuis |
| xanh lá | verde | verde | verdes |
| hồng | rosa | rosa | rosa |
Màu đứng sau danh từ và hợp giống số với nó: a camiseta branca, os tênis brancos. Màu tận cùng bằng -e hoặc phụ âm chỉ có một dạng cho cả hai giống: verde, azul; số nhiều của azul là azuis. Rosa và laranja được đặt theo tên đồ vật (hoa hồng, quả cam) nên khi viết cẩn thận thì không đổi: camisetas rosa.
Trong cửa hàng
Provar là mặc thử: Posso provar? Phòng thử đồ là o provador. O tamanho (cỡ) ghi bằng chữ – P, M, G, GG (nhỏ, vừa, lớn, rất lớn) – còn giày thì bằng số: Calço 38. Hỏi giá: Quanto custa? hoặc Quanto é?
– Posso provar esse vestido? – Pode, o provador é ali.– Tôi thử cái váy này được không? – Được, phòng thử đồ ở đằng kia.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a camiseta | áo phông | Essa camiseta do Flamengo é nova. Cái áo phông Flamengo đó là áo mới. |
| a calça | quần dài | Preciso de uma calça jeans nova. Tôi cần một cái quần jean mới. |
| o vestido | váy liền, đầm | Para a festa, ela vai usar um vestido verde. Đến bữa tiệc, cô ấy sẽ mặc một chiếc đầm xanh lá. |
| o tênis | giày thể thao; quần vợt (môn thể thao) | Eu corro de tênis todo dia de manhã. Sáng nào tôi cũng chạy bộ bằng giày thể thao. |
| a bermuda | quần soóc (dài đến gối) | No verão, muita gente trabalha de bermuda. Mùa hè, nhiều người mặc quần soóc đi làm. |
| o chinelo | dép tông, dép lê | Em casa, todo mundo anda de chinelo. Ở nhà, ai cũng đi dép tông. |
| a loja | cửa hàng | A loja fecha às dez da noite. Cửa hàng đóng cửa lúc mười giờ tối. |
| provar | mặc thử; nếm thử | A Júlia prova três vestidos e não compra nenhum. Júlia thử ba chiếc váy mà không mua cái nào. |
| o tamanho | cỡ, kích cỡ | Tem esse tênis no tamanho 42? Đôi giày này có cỡ 42 không? |
| azul | xanh dương | O mar hoje está muito azul. Hôm nay biển xanh lắm. |
| branco | trắng | As paredes da casa são brancas. Tường nhà màu trắng. |
| vermelho | đỏ | O carro vermelho é do meu vizinho. Chiếc xe màu đỏ là của hàng xóm tôi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn mua hai cái áo phông xanh dương. Cụm từ nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.