De zero a cem: các số đến 100

Zero a vinte: những số đầu tiên

Các số từ 0 đến 15 là những từ riêng, cần học thuộc. Từ 16 đến 19 bạn nghe thấy “mười và sáu”: dezesseis, dezessete, dezoito, dezenove. Đây là cách viết của Brazil – Bồ Đào Nha viết dezasseis, dezassete, dezanove. Số 14 viết catorze hay quatorze đều đúng. Chỉ um và dois đổi theo giống của danh từ: um café, uma água, dois cafés, duas águas. Các số khác giữ nguyên: três cafés, três águas.

Chữ sốBằng chữChữ sốBằng chữ
0zero10dez
1um / uma11onze
2dois / duas12doze
3três13treze
4quatro14catorze / quatorze
5cinco15quinze
6seis16dezesseis
7sete17dezessete
8oito18dezoito
9nove19dezenove

Vinte e um, trinta e dois: hàng chục

Sau 20, mọi số đều ghép theo cùng một cách: hàng chục, rồi e (“và”), rồi hàng đơn vị – vinte e um (21), trinta e dois (32), quarenta e cinco (45). Từ e không bao giờ bị bỏ. Giống của danh từ đi theo từ cuối cùng: vinte e um reais, nhưng vinte e uma pessoas; trinta e dois livros, nhưng trinta e duas casas. Đúng 100 là cem.

Chữ sốBằng chữChữ sốBằng chữ
20vinte21vinte e um
30trinta32trinta e dois
40quarenta45quarenta e cinco
50cinquenta56cinquenta e seis
60sessenta63sessenta e três
70setenta77setenta e sete
80oitenta88oitenta e oito
90noventa99noventa e nove

R$ 12,50: giá tiền bằng real

Brazil trả tiền bằng reais – một real, hai reais – và một real có 100 centavos. Giá viết bằng dấu phẩy: R$ 12,50. Đọc đầy đủ là doze reais e cinquenta centavos; ở cửa hàng người ta thường nói gọn doze e cinquenta. real là giống đực, nên số đi với dạng giống đực: um real, dois reais, vinte e um reais. Muốn hỏi giá, nói Quanto custa? – Quanto custa o suco? – còn hỏi tổng tiền thì Quanto é?.

– Quanto custa o pão de queijo? – Três reais e cinquenta centavos.– Bánh mì phô mai giá bao nhiêu? – Ba real năm mươi xu.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
o númerosốQual é o número da sua casa?
Nhà bạn số mấy?
o zerosố khôngO código começa com zero.
Mã số bắt đầu bằng số không.
doishaiDois cafés, por favor.
Cho hai ly cà phê.
trêsbaEu tenho três primos em Salvador.
Tôi có ba người anh em họ ở Salvador.
dezmườiA aula começa em dez minutos.
Buổi học bắt đầu sau mười phút nữa.
quinzemười lămA Júlia tem quinze anos.
Júlia mười lăm tuổi.
vintehai mươiSão vinte reais, por favor.
Của bạn hai mươi real.
cinquentanăm mươiMinha mãe tem cinquenta anos.
Mẹ tôi năm mươi tuổi.
cemmột trămCem reais por um suco? É muito caro!
Một trăm real cho một ly nước ép? Đắt quá!
meia (seis)sáu (khi đọc số điện thoại)Meu celular termina em meia, meia, dois.
Số điện thoại của tôi kết thúc bằng sáu, sáu, hai.
o realreal (tiền Brazil)O café custa cinco reais.
Cà phê giá năm real.
o centavoxu (một phần trăm real)A bala custa noventa centavos.
Viên kẹo giá chín mươi xu.
quanto custagiá bao nhiêu?Quanto custa a mochila azul?
Cái ba lô màu xanh giá bao nhiêu?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào là số 16, viết theo kiểu Brazil?

  1. dezesseis
  2. sessenta
  3. seis
  4. dez e seis

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.